Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Động Từ Khuyết Thiếu: Can, Could, Must, Should, Have To

Nắm vững cách sử dụng các động từ khuyết thiếu cơ bản trong tiếng Anh (can, could, must, should, have to) cùng các cấu trúc và lỗi thường gặp dành cho học sinh THCS.

Động Từ Khuyết Thiếu: Can, Could, Must, Should, Have To

1. Đoạn hội thoại mở đầu

Hãy cùng đọc đoạn hội thoại ngắn giữa hai bạn học sinh dưới đây để xem các động từ khuyết thiếu được dùng như thế nào nhé:

Minh: Hi Linh! Can you help me with this English project?

Linh: Sure! But we must finish it before 5 p.m. today, so we should start right now.

Minh: OK! Could you hand me that notebook?

Linh: Here it is. We have to speak in front of the classroom tomorrow, so let's prepare neatly.

2. Cách dùng các động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Động từ khuyết thiếu là các từ đi kèm với động từ chính để diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên hoặc sự xin phép. Sau động từ khuyết thiếu, ta luôn dùng động từ nguyên thể không to (V-bare).

a. Can và Could

b. Must và Have to

c. Should

3. Bảng tổng hợp ví dụ minh họa

Động từÝ nghĩa chínhVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
CanKhả năng / Xin phépYou can enter the classroom now.Cậu có thể vào phòng học ngay bây giờ.
CouldYêu cầu lịch sựCould you talk quietly, please?Bạn có thể nói chuyện một cách im lặng được không?
MustBắt buộc / Quy địnhStudents must not make noise.Học sinh không được gây ồn.
Have toNghĩa vụ / Quy tắcI have to change into my slippers.Tớ phải đổi sang dép đi trong nhà.
ShouldLời khuyênYou should pack your swimsuit for the trip.Cậu nên mang theo bộ đồ bơi cho chuyến đi.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất hay gặp các lỗi sau khi làm bài tập ngữ pháp:

5. Bài tập luyện tập

Hãy chọn động từ khuyết thiếu thích hợp để hoàn thành các câu sau:

Đáp án và giải thích:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

classroom n
/ˈklɑːs.ruːm/
phòng học, lớp học
We have to clean the classroom after school. — Chúng tớ phải dọn dẹp phòng học sau giờ học.
slippers n
/ˈslɪp.əz/
dép đi trong nhà
Please put on your slippers when you enter the house. — Xin vui lòng mang dép đi trong nhà khi bạn vào nhà.
swimsuit n
/ˈswɪm.suːt/
bộ đồ bơi
She packed her new swimsuit for the weekend beach trip. — Cô ấy đã xếp bộ đồ bơi mới vào vali cho chuyến đi biển cuối tuần.
loudly adv
/ˈlaʊd.li/
ầm ĩ, to tiếng
Don't speak loudly in the library. — Đừng nói chuyện to tiếng trong thư viện.
neatly adv
/ˈniːtli/
một cách gọn gàng
You should arrange your books neatly on the desk. — Cậu nên sắp xếp sách vở một cách gọn gàng trên bàn học.
quietly adv
/ˈkwaɪət.li/
một cách im lặng, lặng lẽ
Students must read quietly during the test. — Học sinh phải đọc bài một cách im lặng trong giờ kiểm tra.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.