Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Động từ khuyết thiếu trong quá khứ: Must have và Should have

Học cách sử dụng Must have và Should have để đưa ra phán đoán logic hoặc thể hiện sự tiếc nuối về các sự việc đã xảy ra trong công việc và cuộc sống.

Động từ khuyết thiếu trong quá khứ: Must have và Should have

1. Tình huống thực tế trong công sở

Hãy cùng đọc đoạn văn ngắn dưới đây về một sự cố công việc tại văn phòng:

Yesterday, the marketing director missed a vital client presentation. He left his laptop on his desk, so he could not access the files. In retrospect, he should have double-checked his bag before leaving. Furthermore, his phone was muted all morning, so he must have forgotten about the emergency call scheduled at 9 AM.

A laptop sitting alone on an empty office desk
"left his laptop on his desk": Laptop bị bỏ quên trên bàn làm việc tại văn phòng.

Trong đoạn văn trên, chúng ta thấy sự xuất hiện của hai cấu trúc động từ khuyết thiếu trong quá khứ:

  • should have double-checked: Diễn tả một hành động đáng lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm (thể hiện sự tiếc nuối/trách móc).
  • must have forgotten: Diễn tả một phán đoán, suy luận có cơ sở chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ.

2. Cấu trúc và Cách dùng chi tiết

A. Must have + V3/V-ed (Chắc hẳn là đã...)

Dùng để đưa ra suy luận gần như chắc chắn về một sự việc trong quá khứ dựa trên các bằng chứng hiện có ở thực tế.

Công thức: S + must have + Past Participle (V3/V-ed)

Ví dụ: The lights in the office are off. Everyone must have gone home. (Đèn văn phòng đã tắt. Mọi người chắc hẳn đã về nhà.)

B. Should have + V3/V-ed (Đáng lẽ ra nên...)

Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về bản thân hoặc trách móc ai đó vì đã không làm điều gì đó trong quá khứ. Ở dạng phủ định (should not have / shouldn't have), cấu trúc này chỉ việc đã làm trong quá khứ nhưng đáng lẽ không nên làm.

Công thức: S + should (not) have + Past Participle (V3/V-ed)

Ví dụ: We should have verified the financial figures earlier. (Chúng ta đáng lẽ ra nên xác minh các số liệu tài chính sớm hơn.)

3. Bảng tổng hợp so sánh

Cấu trúcChức năng chínhVí dụ minh họa
Must have + V3Suy luận quá khứ có bằng chứngThe client signed immediately; they must have liked our proposal. (Khách hàng ký ngay; họ chắc hẳn đã rất thích đề xuất.)
Should have + V3Tiếc nuối / Trách móc việc NÊN làmI should have sent a belated thank-you note to the interviewer. (Tôi đáng lẽ nên gửi thư cảm ơn muộn màng tới người phỏng vấn.)
Should not have + V3Tiếc nuối / Trách móc việc KHÔNG NÊN làmIt was imprudent of him; he should not have ignored the warning. (Anh ấy thật sơ suất; đáng lẽ anh ấy không nên ngó lơ cảnh báo.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam khi làm việc trong môi trường công sở thường mắc 2 lỗi phổ biến sau:

Lỗi 1: Dùng động từ nguyên mẫu sau "have"

Do thói quen phản xạ giao tiếp nhanh, người học hay quên chia động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed) sau "have".

  • Lỗi sai: I should have send the report yesterday.
  • Cần sửa thành: I should have sent the report yesterday.

Lỗi 2: Nhầm lẫn "Must have + V3" với nghĩa bắt buộc trong quá khứ

Cấu trúc "Must have + V3" chỉ dùng để suy đoán chắc chắn ("chắc hẳn là đã"), tuyệt đối không dùng để nói về nghĩa bổn phận hay sự bắt buộc trong quá khứ. Nếu muốn diễn tả ý "đã phải làm gì", bạn cần dùng had to + V-bare.

  • Lỗi sai: Yesterday I must have worked late to finish the presentation. (Người nghe sẽ hiểu nhầm thành bạn đang tự suy đoán bản thân)
  • Cần sửa thành: Yesterday I had to work late to finish the presentation. (Tôi đã phải làm việc muộn để hoàn thành bài thuyết trình)

5. Bài tập ứng dụng công sở

Hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu trao đổi công việc dưới đây:

Câu 1: The client didn't reply to our email. They __________ it yet.

  • A. should not have seen
  • B. must not have seen

Câu 2: We lost the deal because of a minor mistake. We __________ the proposal more carefully.

  • A. should have checked
  • B. must have checked

Đáp án và giải thích:

  • Câu 1 - Chọn B (must not have seen): Đây là câu suy luận có căn cứ dựa trên thực tế khách chưa phản hồi (chắc hẳn là họ chưa nhìn thấy email).
  • Câu 2 - Chọn A (should have checked): Đây là lời bày tỏ sự tiếc nuối và rút kinh nghiệm cho nhóm làm việc (đáng lẽ ra chúng ta nên kiểm tra đề xuất cẩn thận hơn).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

admonish v
/ədˈmɒn.ɪʃ/
khiển trách, nhắc nhở
The manager admonished the employee for coming late. — Quản lý đã khiển trách nhân viên vì đi muộn.
conjecture n
/kənˈdʒek.tʃər/
sự phán đoán, suy đoán
Her conclusion was based on mere conjecture. — Kết luận của cô ấy chỉ dựa trên sự suy đoán.
retrospect n
/ˈretrəspekt/
sự nhìn lại quá khứ
In retrospect, we should have signed the agreement earlier. — Nhìn lại, chúng ta đáng lẽ ra nên ký thỏa thuận sớm hơn.
reproach v
/rɪˈprəʊtʃ/
trách mắng, chỉ trích
He reproached himself for the careless mistake. — Anh ấy tự trách mình vì lỗi sai sơ suất.
deplore v
/dɪˈplɔːr/
hối tiếc, phản đối
We deplore the lack of communication during the project. — Chúng tôi rất hối tiếc về sự thiếu giao tiếp trong suốt dự án.
belated adj
/bɪˈleɪ.tɪd/
muộn màng, trễ
She sent a belated response to the client email. — Cô ấy đã gửi một phản hồi muộn màng cho email của khách hàng.
imprudent adj
/ɪmˈpruː.dənt/
không khôn ngoan, sơ suất
It was imprudent to ignore the auditor warning. — Thật sơ suất khi ngó lơ cảnh báo của kiểm toán viên.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.