Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Từ vựng·Trung cấp

Du lịch: Đi khám bệnh và mua thuốc khi ở nước ngoài

Trang bị các mẫu câu giao tiếp thực tế, từ vựng chuẩn xác và cách xử lý tình huống khi gặp vấn đề sức khỏe hoặc mua thuốc trong các chuyến đi nước ngoài.

Du lịch: Đi khám bệnh và mua thuốc khi ở nước ngoài

1. Mẫu câu Hỏi - Đáp thực tế khi khám bệnh và mua thuốc

Khi gặp vấn đề sức khỏe lúc đi công tác hoặc du lịch nước ngoài, bạn cần giao tiếp nhanh chóng và rõ ràng với physician (bác sĩ) hoặc nhân viên tại drugstore (nhà thuốc).

Khi cần gặp bác sĩ hoặc tìm nhà thuốc:

Khi mô tả tình trạng sức khỏe với bác sĩ hoặc dược sĩ:

2. So sánh hai hình thức dùng thuốc phổ biến

Khi mua thuốc ở nước ngoài, việc phân biệt dạng thuốc và cách thức sử dụng là rất quan trọng để tránh dùng sai chỉ định.

Tiêu chíTopical medication (Thuốc bôi ngoài da)Oral medication (Thuốc uống)
Cách sử dụngThoa hoặc bôi trực tiếp lên bề mặt da.Uống trực tiếp qua đường miệng với nước.
Cụm từ ghi trên nhãnFor external use only (Chỉ dùng ngoài da)Take after meals (Uống sau khi ăn)
Ví dụ thực tếApply this topical cream twice a day. (Hãy bôi loại kem ngoài da này hai lần một ngày.)Take one tablet with water every six hours. (Uống một viên với nước mỗi sáu giờ.)

3. Hội thoại mẫu tại nhà thuốc

Traveler: Hello. I am feeling quite unwell. Do you have any remedy for an upset stomach?

Pharmacist: Yes, we have this liquid suspension. Take 10ml after each meal.

Traveler: Thank you. Is there any specific instruction on the label?

Pharmacist: Yes, but please remember it is for short-term use only.

4. Câu dự phòng khi chưa nghe hiểu chỉ dẫn y tế

Thông tin y tế đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Nếu không nghe rõ lời bác sĩ hay dược sĩ, bạn nên dùng các câu sau:

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt hay có thói quen dùng động từ eat hoặc drink khi nói về việc uống thuốc (ví dụ: eat medicine, drink medicine). Trong tiếng Anh chuẩn, bạn bắt buộc phải dùng động từ take medicine. Ngoài ra, thay vì luôn dùng từ doctor, trong văn bản hoặc giao tiếp y tế trang trọng, người nước ngoài thường ưu tiên dùng từ physician để chỉ bác sĩ điều trị.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

physician n
/fɪˈzɪʃ.ən/
bác sĩ y khoa, bác sĩ điều trị
ailment n
/ˈeɪl.mənt/
bệnh nhẹ, sự đau ốm nhẹ
consultation n
/ˌkɒn.səlˈteɪ.ʃən/
cuộc khám bệnh, sự tư vấn với bác sĩ
topical adj
/ˈtɒp.ɪ.kəl/
dùng ngoài da (thuốc)
drugstore n
/ˈdrʌɡ.stɔːr/
nhà thuốc, cửa hàng dược phẩm
outpatient n
/ˈaʊtˌpeɪ.ʃənt/
bệnh nhân ngoại trú

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.