Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Ngữ pháp·Cơ bản

Du Lịch: Nhận Phòng Khách Sạn Và Yêu Cầu Dịch Vụ

Học các cấu trúc câu giao tiếp căn bản và lịch sự khi nhận phòng khách sạn, yêu cầu dịch vụ hoặc báo sự cố thiết bị dành cho người đi làm.

Du Lịch: Nhận Phòng Khách Sạn Và Yêu Cầu Dịch Vụ

1. Hội thoại thực tế (Real-life Dialogue)

Khi đi công tác hoặc du lịch nước ngoài, việc nhận phòng và yêu cầu dịch vụ là tình huống giao tiếp rất phổ biến. Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn dưới đây:

Alex: Hello. I have a booking under the name Alex Smith.

Staff: Good afternoon, Mr. Smith. Here is your key for room 302.

Alex: Thank you. Is there a hairdryer in the room?

Staff: Yes, there is. Could you call us if you need an adapter?

Alex: Great, could you also call a cab for me tomorrow morning?

Staff: Certainly, sir!

2. Cấu trúc thông dụng khi làm thủ tục và yêu cầu dịch vụ

Để giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp tại khách sạn, người đi làm nên ghi nhớ các mẫu câu quan trọng sau:

a. Thông báo đặt phòng:

b. Hỏi về thiết bị trong phòng:

c. Đưa ra yêu cầu lịch sự:

d. Báo sự cố thiết bị:

3. Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp tại khách sạn

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Xác nhận đặt phòngI have a booking under Alex.Tôi có đơn đặt phòng tên Alex.
Hỏi thiết bịIs there an adapter here?Ở đây có bộ chuyển đổi phích cắm không?
Yêu cầu giúp đỡCould you send a bellboy?Bạn có thể cử nhân viên hành lý lên giúp không?
Báo hỏng hócThe heating is not working.Hệ thống sưởi không hoạt động.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong thực tế giao tiếp, người học Việt Nam thường gặp một số lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

booking n
/ˈbʊk.ɪŋ/
việc đặt chỗ, đặt phòng
I have a booking under the name Alex Smith. — Tôi có đơn đặt phòng dưới tên Alex Smith.
adapter n
/əˈdæp.tər/
bộ chuyển đổi phích cắm điện
Could I borrow an adapter, please? — Cho tôi mượn một bộ chuyển đổi phích cắm được không?
hairdryer n
/ˈheəˌdraɪ.ər/
máy sấy tóc
Is there a hairdryer in the room? — Trong phòng có máy sấy tóc không?
heating n
/ˈhiː.tɪŋ/
hệ thống sưởi
The heating is not working properly. — Hệ thống sưởi hoạt động không tốt.
cab n
/kæb/
xe taxi
Could you call a cab for me, please? — Bạn gọi giúp tôi một chiếc xe taxi được không?
bellboy n
/ˈbel.bɔɪ/
nhân viên mang vác hành lý
The bellboy will help carry your bags. — Nhân viên hành lý sẽ giúp bạn mang các túi đồ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.