Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp bán hàng cơ bản: Chào khách, giới thiệu sản phẩm và báo giá

Bài học giúp nhân viên bán hàng nắm vững các mẫu câu chào hỏi khách hàng, mô tả tính năng sản phẩm, báo giá và xử lý thanh toán chuyên nghiệp.

Giao tiếp bán hàng cơ bản: Chào khách, giới thiệu sản phẩm và báo giá

1. Chào hỏi và mở lời với khách hàng (Greeting Shoppers)

Khi làm việc ở vị trí salesperson (nhân viên bán hàng), ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Bạn nên mở lời bằng thái độ thân thiện và lịch sự để tạo sự thoải mái cho khách hàng.

2. Giới thiệu sản phẩm (Introducing Products)

Để tư vấn hiệu quả cho shopper (người mua sắm), bạn cần sử dụng các tính từ mô tả nổi bật ưu điểm của mặt hàng:

3. So sánh các câu giao tiếp bán hàng thông dụng

Trong môi trường bán hàng chuyên nghiệp, cách diễn đạt chuẩn mực sẽ giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng:

Trường hợp giao tiếpCách diễn đạt khuyến khích (Chuyên nghiệp)Cách diễn đạt nên tránh (Kém lịch sự)
Chào khách hàng mới vàoGood morning! How can I assist you today? (Xin chào! Tôi có thể hỗ trợ gì cho quý khách hôm nay?)What do you want to buy? (Muốn mua gì?)
Hỏi nhu cầu của kháchAre you looking for anything in particular? (Quý khách đang tìm sản phẩm cụ thể nào không?)Do you need something or just looking? (Mua hay chỉ xem thôi?)
Khi khách cân nhắcPlease take your time. Let me know if you have any questions. (Xin cứ thong thả xem. Nếu có thắc mắc gì cứ báo tôi nhé.)Are you buying this or not? (Có mua cái này không?)

4. Báo giá và thông tin khuyến mãi (Quoting Prices & Discounts)

Báo giá rõ ràng và khéo léo kết hợp ưu đãi sẽ giúp bạn chốt đơn dễ dàng hơn:

5. Hội thoại thực hành mẫu (Practice Dialogue)

Salesperson: Hello! Welcome to our store. How can I help you today?

Shopper: Hi, I am looking for a versatile jacket for work.

Salesperson: We have this new model. It is very light and comfortable. It is currently on sale for $60.

Shopper: Great! I will take it.

Salesperson: Perfect! Your total is $60. Thank you for shopping with us!

6. Lời khuyên luyện tập cho người đi làm

Để giao tiếp bán hàng tự tin hơn, bạn nên ghi nhớ các mẫu câu ngắn gọn, phát âm rõ ràng số tiền và luôn giữ nụ cười thân thiện khi trao đổi với khách hàng.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

salesperson n
/ˈseɪlzpɜːrsn/
nhân viên bán hàng
The salesperson was very helpful and friendly. — Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình và thân thiện.
shopper n
/ˈʃɑːpər/
người mua sắm, khách mua hàng
Many shoppers are looking for deals today. — Nhiều người mua sắm đang tìm kiếm ưu đãi hôm nay.
quotation n
/kwəʊˈteɪʃn/
bảng báo giá
I will email you the quotation this afternoon. — Tôi sẽ gửi bảng báo giá qua email cho anh vào chiều nay.
versatile adj
/ˈvɜːrsətl/
đa năng, linh hoạt
This product is versatile and easy to use. — Sản phẩm này rất đa năng và dễ sử dụng.
restock v
/ˌriːˈstɑːk/
bổ sung hàng hóa, nhập thêm hàng
We will restock this items next Monday. — Chúng tôi sẽ nhập thêm mặt hàng này vào thứ Hai tuần tới.
luxurious adj
/lʌɡˈʒʊəriəs/
sang trọng, cao cấp
They sell luxurious watches in this shop. — Họ bán đồng hồ sang trọng trong cửa hàng này.
wholesale adj
/ˈhəʊlseɪl/
bán sỉ, bán buôn
They buy products at wholesale prices. — Họ mua các sản phẩm với giá bán sỉ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.