Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp cơ bản: Bảo vệ, an ninh và xử lý tình huống khẩn cấp

Học từ vựng và cách đưa ra chỉ dẫn, mệnh lệnh cơ bản khi kiểm tra an ninh hoặc xử lý tình huống khẩn cấp tại nơi làm việc.

Giao tiếp cơ bản: Bảo vệ, an ninh và xử lý tình huống khẩn cấp

Giao tiếp an ninh và xử lý tình huống khẩn cấp tại nơi làm việc

Trong môi trường công sở hoặc nhà xưởng, giao tiếp liên quan đến an ninh và an toàn đòi hỏi sự chính xác, ngắn gọn và rõ ràng. Dưới đây là một đoạn ngữ cảnh thực tế mô tả công việc của bộ phận bảo vệ và các chỉ dẫn an toàn:

Security guards patrol the building every two hours to find any potential hazard. Yesterday, they reported a minor fire incident near the main warehouse. Employees had to use the stairwell immediately and locate the nearest extinguisher. Fortunately, security officers can detain unauthorized people quickly to keep everyone safe.

Dịch nghĩa: Bảo vệ đi tuần tra tòa nhà mỗi hai giờ để phát hiện bất kỳ mối nguy hiểm tiềm ẩn nào. Ngày hôm qua, họ đã báo cáo một sự cố hỏa hoạn nhỏ gần kho chính. Nhân viên phải sử dụng cầu thang bộ ngay lập tức và tìm bình chữa cháy gần nhất. May mắn thay, nhân viên an ninh có thể tạm giữ những người không có thẩm quyền một cách nhanh chóng để giữ an toàn cho mọi người.

Phân tích từ vựng và cấu trúc chính từ đoạn văn

Đoạn văn trên chứa các từ vựng cốt lõi thường gặp trong chủ đề bảo vệ và xử lý tình huống khẩn cấp:

Cách đưa ra câu hướng dẫn và mệnh lệnh khẩn cấp

Khi đưa ra hướng dẫn an toàn hoặc mệnh lệnh khẩn cấp trong tiếng Anh, người ta thường dùng câu mệnh lệnh (Imperatives). Động từ đứng ở đầu câu ở dạng nguyên mẫu không to:

Cấu trúc câu mệnh lệnhVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
[Động từ nguyên mẫu] + [Tân ngữ]Use the stairwell immediately!Hãy dùng cầu thang bộ ngay lập tức!
Please + [Động từ nguyên mẫu]Please report any incident to security.Vui lòng báo cáo mọi sự cố cho an ninh.
Do not / Don't + [Động từ nguyên mẫu]Do not block the fire extinguisher.Không được làm cản trở bình chữa cháy.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học tiếng Anh trình độ beginner tại Việt Nam hay gặp một số lỗi sau khi giao tiếp trong chủ đề này:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

incident n
/ˈɪn.sɪ.dənt/
sự cố, vụ việc
Please report any security incident immediately. — Vui lòng báo cáo bất kỳ sự cố an ninh nào ngay lập tức.
patrol v
/pəˈtrəʊl/
tuần tra
Guards patrol the office area every night. — Bảo vệ tuần tra khu vực văn phòng mỗi đêm.
stairwell n
/ˈsteə.wel/
cầu thang bộ
Employees should use the stairwell during a fire drill. — Nhân viên nên sử dụng cầu thang bộ trong buổi diễn tập PCCC.
hazard n
/ˈhæz.əd/
mối nguy hiểm
Wet floors can be a serious hazard in the workplace. — Sàn nhà ướt có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng tại nơi làm việc.
detain v
/dɪˈteɪn/
tạm giữ
Security officers may detain suspects at the gate. — Nhân viên an ninh có thể tạm giữ các đối tượng nghi vấn tại cổng.
extinguisher n
/ɪkˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃər/
bình chữa cháy
Make sure you know how to operate a fire extinguisher. — Hãy đảm bảo bạn biết cách sử dụng bình chữa cháy.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.