Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp cơ bản: Hướng dẫn viên du lịch – Giới thiệu điểm đến, lịch trình và lưu ý an toàn

Học cách dùng các mẫu câu tiếng Anh cơ bản dành cho hướng dẫn viên du lịch để giới thiệu điểm đến, thông báo lịch trình di chuyển và dặn dò an toàn cho du khách.

Giao tiếp cơ bản: Hướng dẫn viên du lịch – Giới thiệu điểm đến, lịch trình và lưu ý an toàn

1. Tình huống giao tiếp thực tế

Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa hướng dẫn viên du lịch và du khách tại một điểm tham quan:

Minh (Tour Guide): Welcome to Hoi An! Today, our main attraction is the Ancient Town, and we will move onward to the local market later.

Anna (Tourist): Sounds great! Do we need to keep any safety rules in mind?

Minh (Tour Guide): Yes, please stay mindful of your personal possession and do not stray from the group. We will regroup at 5 p.m. near the bridge.

2. Cấu trúc giới thiệu điểm đến và lịch trình

Khi dẫn đoàn, bạn cần đưa ra thông tin rõ ràng về địa điểm chuẩn bị ghé thăm cũng như hướng di chuyển tiếp theo. Hãy sử dụng các mẫu câu thông dụng sau:

3. Cấu trúc dặn dò an toàn và quy tắc cho đoàn

Để đảm bảo chuyến đi diễn ra suôn sẻ, hướng dẫn viên cần dặn dò du khách về tài sản và thời gian tập hợp:

4. Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp

Mục đích giao tiếpMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Giới thiệu điểm đếnOur first attraction today is the Old Quarter.Điểm tham quan đầu tiên của chúng ta hôm nay là Phố Cổ.
Thông báo di chuyểnWe will move onward to the museum in ten minutes.Chúng ta sẽ tiếp tục di chuyển đến bảo tàng trong 10 phút nữa.
Cảnh báo an toànPlease watch your possession in crowded places.Vui lòng trông chừng đồ đạc cá nhân ở nơi đông người.
Hẹn giờ tập hợpPlease regroup near the main entrance at 4 p.m.Vui lòng tập hợp lại gần cổng chính lúc 4 giờ chiều.

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt khi làm hướng dẫn viên du lịch thường mắc hai lỗi ngữ pháp cơ bản sau:

Lỗi 1: Dùng sai giới từ với

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

attraction n
/əˈtræk.ʃən/
điểm tham quan du lịch
The ancient town is the main attraction of this tour. — Khu phố cổ là điểm tham quan chính của chuyến du lịch này.
possession n
/pəˈzeʃ.ən/
tài sản, đồ đạc cá nhân
Please take care of your personal possession during the walk. — Vui lòng tự bảo quản tài sản cá nhân của bạn trong lúc đi bộ.
stray v
/streɪ/
đi tách đoàn, đi lạc
Tourists should not stray from the main pathway. — Khách du lịch không nên đi tách khỏi lối đi chính.
mindful adj
/ˈmaɪnd.fəl/
lưu tâm, chú ý
Be mindful of your wallet in crowded markets. — Hãy chú ý đến ví tiền của bạn ở các khu chợ đông đúc.
onward adv
/ˈɒn.wəd/
tiếp tục tiến về phía trước
We will travel onward to the mountain after lunch. — Chúng ta sẽ tiếp tục di chuyển đến ngọn núi sau bữa trưa.
regroup v
/ˌriːˈɡruːp/
tập hợp lại đoàn
The guide asked everyone to regroup at four o'clock. — Hướng dẫn viên yêu cầu mọi người tập hợp lại lúc bốn giờ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.