💼 Người đi làm›Giao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản
Giao tiếp cơ bản: Nông nghiệp và thủy sản – nông sản, quy trình nuôi trồng và mua bán với đối tác
Bài học cung cấp từ vựng và mẫu câu cơ bản về quy trình nuôi trồng nông thủy sản, quản lý sản lượng và giao thương với đối tác nước ngoài.
Giao tiếp công việc trong Nông nghiệp và Thủy sản
Trong ngành nông nghiệp và thủy sản, việc trao đổi thông tin về quy trình nuôi trồng, sản lượng và tiêu chuẩn xuất khẩu với đối tác nước ngoài yêu cầu từ vựng chính xác và rõ ràng. Dưới đây là phần giải thích chi tiết dưới dạng Hỏi - Đáp thường gặp.
Hỏi - Đáp kiến thức & từ vựng thực tế
Câu hỏi 1: Làm sao để phân biệt các thuật ngữ về ngành nuôi trồng thủy sản và cơ sở sản xuất giống trong hợp đồng thương mại?
Trả lời: Bạn nên dùng từ aquaculture để chỉ chung ngành nuôi trồng thủy sản (bao gồm cá, tôm, hải sản). Khi nói về cơ sở cung cấp con giống (tôm giống, cá giống), hãy dùng hatchery. Ngoài ra, fishery dùng để chỉ ngành khai thác ngư nghiệp hoặc vùng đánh bắt.
Câu hỏi 2: Khi đàm phán số lượng hàng hóa và quản lý rủi ro hàng hóa xuất khẩu, dùng những từ nào chuyên nghiệp?
Trả lời: Để chỉ sản lượng tổng theo tấn, bạn dùng tonnage. Khi thảo luận về rủi ro hàng nông thủy sản bị ôi thiu hay hỏng hóc trong vận chuyển, hãy dùng spoilage. Để bảo đảm uy tín với đối tác quốc tế, thuật ngữ traceability (truy xuất nguồn gốc) là bắt buộc trong nhiều hồ sơ mua bán.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để mô tả quy trình chăm sóc cây trồng và nguồn nước trong báo cáo gửi khách hàng?
Trả lời: Việc cung cấp nước cho cây trồng được gọi là irrigation (hệ thống/việc tưới tiêu). Bạn có thể viết trong báo cáo: "We upgraded our irrigation system." (Chúng tôi đã nâng cấp hệ thống tưới tiêu).
Bảng từ vựng và câu giao tiếp thực tế
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Mẫu câu giao tiếp công việc |
|---|---|---|
| aquaculture | nuôi trồng thủy sản | Our company specializes in sustainable aquaculture. (Công ty chúng tôi chuyên về nuôi trồng thủy sản bền vững.) |
| hatchery | trại ươm giống | The shrimp hatchery supplies high-quality larvae. (Trại ươm tôm giống cung cấp tôm ấu trùng chất lượng cao.) |
| irrigation | hệ thống tưới tiêu | Modern irrigation helps increase crop output. (Hệ thống tưới tiêu hiện đại giúp tăng sản lượng cây trồng.) |
| tonnage | sản lượng theo tấn | The annual tonnage reached 5,000 tons. (Sản lượng hàng năm đạt 5.000 tấn.) |
| spoilage | sự hư hỏng hàng hóa | Proper refrigeration prevents product spoilage. (Bảo quản lạnh đúng cách giúp ngăn ngừa hư hỏng sản phẩm.) |
| traceability | truy xuất nguồn gốc | European clients demand clear origin traceability. (Khách hàng Châu Âu yêu cầu truy xuất nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.) |
| fishery | ngành thủy sản / ngư nghiệp | The local fishery supports hundreds of workers. (Ngành thủy sản địa phương tạo việc làm cho hàng trăm lao động.) |
Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
1. Nhầm lẫn giữa từ chỉ hạt giống và con giống: Người học thường dùng "seed" cho cả thủy sản. Trong thủy sản, hãy dùng từ thích hợp như larvae, fingerlings hoặc fry cho cá/tôm giống, còn trại giống là hatchery.
2. Phát âm sai âm đuôi của từ chỉ sự hư hỏng: Từ spoilage kết thúc bằng âm /-ɪdʒ/ (đọc giống "spoi-lidzh"), không đọc là "spoi-la-ge".
3. Quên danh từ không đếm được: Irrigation và traceability thường được dùng ở dạng không đếm được, không thêm "s" ở phía sau khi nói chung.