Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao Tiệp Cơ Bản trong Logistics và Xuất Nhập Khẩu

Học cách sử dụng thuật ngữ giao tiếp công sở thực tế về vận đơn, kho bãi, lịch tàu và thủ tục hải quan cho người đi làm.

Giao Tiệp Cơ Bản trong Logistics và Xuất Nhập Khẩu

Giao Tiếp Xuất Nhập Khẩu và Logistics Cơ Bản

Trong ngành logistics và xuất nhập khẩu, việc giao tiếp bằng tiếng Anh chính xác giúp các bên tránh rủi ro phát sinh chi phí phạt và sự cố chậm trễ lịch trình. Bài học này giải đáp các thắc mắc giao tiếp thực tế cho người đi làm.

Hỏi - Đáp về Thuật Ngữ và Câu Giao Tiếp

Câu hỏi 1: Làm thế nào để hỏi thông tin lịch tàu và ngày hàng đến một cách chuyên nghiệp?

Thay vì hỏi câu chung chung như When does the ship come?, bạn nên dùng từ vessel để chỉ tàu chở hàng và hỏi trực tiếp về thời gian dự kiến cập bến.

Câu hỏi 2: Phân biệt phí Demurrage và Detention như thế nào khi làm việc với hãng tàu?

Cả hai đều là phí phạt liên quan đến việc giữ vỏ container quá hạn, nhưng vị trí tính phí khác nhau:

Thuật ngữGiải thíchVí dụ thực tế
DemurragePhí lưu container tại bãi cảng do quá thời gian miễn phí.Demurrage is a real risk if documents are late. (Phí lưu bãi là rủi ro thực sự nếu chứng từ bị trễ.)
DetentionPhí lưu container tại kho riêng của doanh nghiệp quá số ngày quy định.Detention causes severe stress for importers. (Phí lưu container tại kho gây ra áp lực lớn cho nhà nhập khẩu.)

Câu hỏi 3: Làm thế nào để thông báo về bản kê khai và tờ khai trong công việc?

Khi trao đổi với cơ quan chức năng hoặc đại lý vận chuyển, bạn sử dụng thuật ngữ manifest (bản kê khai hàng) và declaration (tờ khai):

blockquote>The manifest is genuine and complete. (Bản kê khai hàng hóa là thật và đã hoàn chỉnh.)

Lưu Ý Lỗi Người Việt Thường Mắc

1. Nhầm lẫn giữa Consignee và Consignor: Nhiều người học hay nhầm hai từ này do cách viết tương tự. Hãy ghi nhớ: Consignor là bên gửi hàng (người bán), còn Consignee là bên nhận hàng (người mua).

2. Dùng sai giới từ chỉ lịch trình: Khi nói về tàu chạy đúng kế hoạch, hãy dùng cụm on schedule. Tránh dịch từ tiếng Việt sang thành in schedule.

3. Nhầm lẫn giữa Inbound và Outbound: Inbound là hướng hàng nhập khẩu vào trong nước, trong khi Outbound chỉ hướng hàng xuất khẩu ra nước ngoài.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

vessel n
/ˈves.əl/
tàu biển, tàu chở hàng
The vessel docked today. — Tàu chở hàng đã cập bến hôm nay.
consignee n
/ˌkɒn.saɪˈniː/
người nhận hàng
The consignee is the importer. — Người nhận hàng chính là nhà nhập khẩu.
demurrage n
/dɪˈmʌr.ɪdʒ/
phí lưu container tại cảng
Demurrage is a real risk. — Phí lưu bãi là một rủi ro thực sự.
detention n
/dɪˈten.ʃən/
phí lưu container tại kho riêng
Detention causes severe stress. — Phí lưu container tại kho gây ra sự căng thẳng nghiêm trọng.
declaration n
/ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/
sự khai báo, tờ khai
The declaration is vital. — Tờ khai là cực kỳ quan trọng.
manifest n
/ˈmæn.ɪ.fest/
bản kê khai hàng hóa
The manifest is genuine. — Bản kê khai hàng hóa là thật.
inbound adj
/ˈɪn.baʊnd/
hướng vào, hàng nhập
The inbound vessel docked. — Tàu nhập cảnh đã cập bến.
outbound adj
/ˈaʊt.baʊnd/
hướng ra, hàng xuất
The outbound vessel docked. — Tàu xuất cảnh đã cập bến.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.