Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Cơ bản

Giao tiếp công sở: Mời, nhận lời và từ chối lời mời lịch sự

Hướng dẫn người đi làm các cấu trúc thông dụng để đưa ra lời mời, nhận lời hoặc từ chối một cách lịch sự, tinh tế trong công việc và đời sống hàng ngày.

Giao tiếp công sở: Mời, nhận lời và từ chối lời mời lịch sự

1. Hội thoại giao tiếp thực tế

Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp tại văn phòng khi đưa ra lời mời sau giờ làm việc:

David: Would you like to have dinner with our team tonight?

Linh: I'd love to, but unfortunately I have another plan. Can I take a raincheck?

David: Of course! Why don't we do it next week?

Linh: That sounds great! Thank you so much.

2. Mẫu câu đưa ra lời mời lịch sự

Trong môi trường công sở, để đưa ra lời mời vừa thân thiện vừa chuyên nghiệp, bạn có thể áp dụng các cấu trúc sau:

3. Mẫu câu nhận lời và từ chối lịch sự

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Nhận lờiI'd love to, thank you!Tôi rất thích, cảm ơn bạn!
Nhận lờiThat sounds great!Nghe tuyệt đấy!
Từ chối lịch sựI'd love to, but I'm quite busy today.Tôi rất muốn, nhưng hôm nay tôi hơi bận.
Từ chối + Hẹn dịp khácUnfortunately, I can't make it. Can I take a raincheck?Thật không may tôi không tham gia được. Tôi xin hẹn dịp khác nhé?

4. Xử lý khi nghe không rõ lời mời

Nếu đối phương nói nhanh hoặc bạn nghe chưa rõ lời mời, hãy dùng các câu ngắn gọn để nhờ họ nhắc lại:

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi giao tiếp tiếng Anh, người đi làm hay gặp hai lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

raincheck n
/ˈreɪn.tʃek/
lời hẹn dời sang dịp khác
Can I take a raincheck on dinner tonight? — Tôi xin hẹn bữa tối sang dịp khác được không?
gladly adv
/ˈɡlæd.li/
một cách vui vẻ, sẵn lòng
I would gladly help you with the report. — Tôi sẵn lòng giúp bạn làm báo cáo này.
unfortunately adv
/ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/
thật không may, đáng tiếc
Unfortunately, I cannot join the meeting today. — Thật không may, hôm nay tôi không thể tham gia cuộc họp.
apology n
/əˈpɒl.ə.dʒi/
lời xin lỗi
Please accept my apology for the delay. — Xin hãy nhận lời xin lỗi của tôi vì sự chậm trễ.
unavailability n
/ˌʌn.ə.veɪ.ləˈbɪl.ə.ti/
sự không có mặt, sự bận việc
He explained his unavailability for the event. — Anh ấy đã giải thích sự vắng mặt của mình tại sự kiện.
graciously adv
/ˈɡreɪ.ʃəs.li/
một cách nhã nhặn, lịch sự
She graciously declined the invitation. — Cô ấy đã từ chối lời mời một cách nhã nhặn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.