Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp công sở: Từ vựng Kế toán & Hành chính cơ bản

Học từ vựng và mẫu câu cơ bản về chứng từ, hồ sơ hành chính và nghĩa vụ thanh toán trong môi trường văn phòng.

Giao tiếp công sở: Từ vựng Kế toán & Hành chính cơ bản

Hội thoại giao tiếp thực tế

Trong môi trường công sở, nhân viên hành chính và kế toán thường xuyên phải trao đổi về chứng từ và nghĩa vụ thanh toán. Dưới đây là đoạn hội thoại ngắn giữa Ms. Anna (Hành chính) và Mr. David (Kế toán):

Ms. Anna: Hi David, did you check the paperwork for the new office equipment?

Mr. David: Yes, Anna. The itemized list looks fine, but we need to update the ledger first.

Ms. Anna: Great. Are these accounts payable or receivable?

Mr. David: They are accounts payable. I will complete the filing today.

1. Từ vựng cốt lõi về chứng từ và kế toán

Khi làm việc với phòng kế toán và hành chính, bạn sẽ gặp các thuật ngữ phổ biến sau:

Từ vựngLoại từÝ nghĩa & Ví dụ
paperworkDanh từCông việc giấy tờ / hồ sơ hành chính.
Example: Administrative paperwork takes time. (Công việc giấy tờ hành chính tốn thời gian.)
ledgerDanh từSổ kế toán.
Example: Check the general ledger. (Hãy kiểm tra sổ kế toán tổng hợp.)
itemizedTính từĐược liệt kê chi tiết từng mục.
Example: An itemized request is required. (Yêu cầu được liệt kê chi tiết là bắt buộc.)
payableTính từPhải trả (đến kỳ thanh toán).
Example: Accounts payable need review. (Các khoản phải trả cần được xem xét.)
receivableTính từPhải thu.
Example: Track accounts receivable monthly. (Theo dõi các khoản phải thu hàng tháng.)
filingDanh từViệc lưu trữ, sắp xếp hồ sơ.
Example: Paper filing is done daily. (Việc lưu trữ hồ sơ giấy được thực hiện hàng ngày.)

2. Cấu trúc câu hay dùng trong hành chính - kế toán

Để giao tiếp chuyên nghiệp qua email hoặc trong cuộc họp, bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi dùng từ vựng kế toán - hành chính:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

paperwork n
/ˈpeɪ.pə.wɜːk/
công việc giấy tờ, hồ sơ hành chính
Please finish the administrative paperwork before Friday. — Vui lòng hoàn thành công việc giấy tờ hành chính trước thứ Sáu.
ledger n
/ˈledʒ.ər/
sổ kế toán
The accountant updated the financial ledger yesterday. — Nhân viên kế toán đã cập nhật sổ kế toán tài chính vào ngày hôm qua.
payable adj
/ˈpeɪ.ə.bəl/
phải trả, đến hạn thanh toán
Accounts payable must be checked carefully. — Các khoản phải trả cần được kiểm tra cẩn thận.
receivable adj
/rɪˈsiː.və.bəl/
phải thu
We need to collect accounts receivable this month. — Chúng ta cần thu các khoản phải thu trong tháng này.
itemized adj
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết
Can you send me an itemized list of expenses? — Bạn có thể gửi cho tôi danh sách chi tiết các chi phí không?
filing n
/ˈfaɪ.lɪŋ/
việc lưu trữ hồ sơ
Correct document filing helps us find old records fast. — Việc lưu trữ chứng từ đúng cách giúp chúng ta tìm hồ sơ cũ nhanh chóng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.