Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Cơ bản

Giao tiếp hàng ngày: Gọi món và thanh toán tại nhà hàng, quán cà phê

Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc câu gọi món lịch sự, yêu cầu thanh toán, chia hóa đơn và các câu dự phòng khi không nghe rõ dành cho người đi làm.

Giao tiếp hàng ngày: Gọi món và thanh toán tại nhà hàng, quán cà phê

1. Cấu trúc gọi món lịch sự trong giao tiếp thực tế

Trong môi trường công sở hoặc khi đi ăn cùng đối tác, đồng nghiệp, việc sử dụng các mẫu câu gọi món lịch sự giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Thay vì nói ngắn gọn hoặc ra lệnh, hãy áp dụng hai cấu trúc phổ biến sau:

2. So sánh cách diễn đạt khi gọi món và thanh toán

Bảng dưới đây so sánh sự khác biệt giữa cách nói trực tiếp (dễ gây cảm giác thiếu lịch sự) và cách nói chuẩn mực trong ngành dịch vụ:

Cách nói nên tránh (Thiếu lịch sự)Cách nói chuẩn mực (Lịch sự, tự nhiên)
I want a cup of coffee.I'd like a cup of coffee, please.
Give me the check.Could we have the bill, please?
I want to pay by card.Can I pay by card, please?
Bring me more water.Could I get some more water, please?

3. Mẫu hội thoại thực tế và câu dự phòng khi nghe không kịp

Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa bạn và nhân viên quán cà phê trong giờ nghỉ trưa:

Staff: Good afternoon! What can I get for you today?

You: Hi, I'd like an iced latte with oat milk, please.

Staff: Would you like any pastry with your order?

You: Pardon? Could you repeat that, please?

Staff: Would you like a pastry, like a croissant?

You: Ah, no thanks. Just the coffee. Can we split the bill?

Staff: Sure, no problem!

Nếu người nói quá nhanh hoặc bạn không nghe rõ tên món ăn, hãy dùng ngay các câu dự phòng sau:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi giao tiếp tại nhà hàng hoặc quán cà phê, người học Việt Nam thường gặp một số lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

split v
/splɪt/
chia (hóa đơn, chi phí)
Can we split the bill? — Chúng tôi chia đôi hóa đơn được không?
waitstaff n
/ˈweɪtstɑːf/
nhân viên phục vụ
The waitstaff was very attentive. — Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
gratuity n
/ɡrəˈtjuːəti/
tiền tip, phí dịch vụ
Is gratuity included in this total? — Phí dịch vụ đã bao gồm trong tổng số tiền này chưa?
subtotal n
/ˈsʌbtəʊtl/
tổng tiền tạm tính (chưa thuế/phí)
The subtotal for our meals is thirty dollars. — Tổng tiền tạm tính cho các món ăn của chúng tôi là 30 đô la.
patio n
/ˈpætɪəʊ/
sân hiên, khu vực ngồi ngoài trời
We would like a table on the patio. — Chúng tôi muốn ngồi bàn ở khu vực ngoài trời.
overcook v
/ˌəʊvəˈkʊk/
nấu quá chín
Please do not overcook the steak. — Xin đừng làm chín quá miếng bít tết.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.