Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Ngữ pháp·Cơ bản

Giao tiếp khi đi xe buýt, tàu điện và taxi

Học các cấu trúc câu thực tế để mua vé, hỏi tuyến đường và cách xử lý tình huống khi nghe không kịp trong quá trình đi lại bằng phương tiện công cộng.

Giao tiếp khi đi xe buýt, tàu điện và taxi

Tình huống mở đầu

David is at the metro station in London. He wants to buy a ticket, so he asks the clerk: "How much is a single ticket to the airport?" The clerk answers: "It is 5 pounds." David then asks: "Which line goes to the airport?"

Phân tích câu giao tiếp

Trong đoạn hội thoại trên, David đã sử dụng hai mẫu câu cực kỳ phổ biến khi đi lại bằng phương tiện công cộng:

Mẫu câu mua vé và hỏi đường thực tế

Dưới đây là bảng tổng hợp các câu hỏi và trả lời thông dụng dành cho người đi làm khi di chuyển bằng taxi, xe buýt hoặc tàu điện:

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Mua vé một chiềuI would like a one-way ticket, please.Tôi muốn mua một vé một chiều.
Mua vé khứ hồiHow much is a round-trip ticket?Vé khứ hồi giá bao nhiêu?
Hỏi trạm lên/xuốngWhere can I catch the bus to the center?Tôi có thể bắt xe buýt đến trung tâm ở đâu?
Nhờ bác sĩ/tài xế nhắc trạmCould you tell me where to get off?Bạn có thể báo cho tôi biết khi nào cần xuống không?
Xác nhận tuyến đườngDoes this bus go to the airport?Xe buýt này có đi đến sân bay không?

Mẫu câu dự phòng khi nghe không kịp

Khi đi nước ngoài, người bản xứ có thể nói rất nhanh. Bạn nên ghi nhớ các câu sau để xử lý tình huống mượt mà:

Lỗi người Việt thường mắc khi đi lại

1. Quên động từ "to be" khi hỏi giá: Người Việt hay nói "How much a ticket?". Mẫu câu đúng bắt buộc phải có động từ: "How much is a ticket?".

2. Dùng sai trợ động từ khi hỏi tuyến đường: Nhiều người ghép từ trực tiếp thành "Is this bus go to...?". Động từ "go" là động từ thường, vì vậy bạn cần dùng trợ động từ "Does": "Does this bus go to...?".

3. Nhầm lẫn giữa "get on" và "get in": Dùng get on / get off cho xe buýt, tàu điện, máy bay (phương tiện lớn có thể đứng lên đi lại). Dùng get in / get out of cho taxi hoặc xe ô tô con.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

metro n
/ˈmet.roʊ/
hệ thống tàu điện ngầm
I take the metro to work every day. — Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.
conductor n
/kənˈdʌk.tɚ/
người soát vé trên xe/tàu
Show your ticket to the conductor. — Hãy xuất trình vé của bạn cho người soát vé.
tap v
/tæp/
quẹt (thẻ)
Remember to tap your card before getting on. — Hãy nhớ quẹt thẻ trước khi lên xe.
one-way adj
/ˌwʌnˈweɪ/
một chiều
A one-way ticket costs three dollars. — Vé một chiều có giá ba đô la.
round-trip adj
/ˌraʊndˈtrɪp/
khứ hồi
I bought a round-trip ticket for my business trip. — Tôi đã mua một vé khứ hồi cho chuyến công tác.
get off v
/ɡet ɑːf/
xuống xe (buýt, tàu điện)
You need to get off at the next stop. — Bạn cần xuống ở trạm tiếp theo.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.