Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp Marketing cơ bản: Từ vựng Chiến dịch, Mạng xã hội & Khách hàng mục tiêu

Bài học cung cấp các thuật ngữ tiếng Anh giao tiếp cốt lõi về tiếp thị và truyền thông dành cho người đi làm, kèm phân biệt cách dùng và lưu ý lỗi phổ biến.

Giao tiếp Marketing cơ bản: Từ vựng Chiến dịch, Mạng xã hội & Khách hàng mục tiêu

1. Từ vựng cốt lõi trong Marketing & Truyền thông

Trong môi trường công sở hiện đại, giao tiếp về tiếp thị đòi hỏi sự chuẩn xác để trao đổi hiệu quả với đồng nghiệp và đối tác. Dưới đây là các thuật ngữ thực tế thường dùng trong các buổi họp chiến lược và báo cáo công việc:

2. Phân biệt Branding và Publicize trong công việc

Nhiều người đi làm thường nhầm lẫn giữa việc định hình thương hiệu dài hạn và chiến dịch quảng bá ngắn hạn. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ ràng hai khái niệm này:

Tiêu chíBranding (Xây dựng thương hiệu)Publicize (Quảng bá)
Mục tiêuTạo dựng uy tín, hình ảnh và giá trị dài hạn trong tâm trí khách hàng.Thu hút sự chú ý nhanh chóng cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể.
Thời gianDiễn ra liên tục, xuyên suốt quá trình phát triển của doanh nghiệp.Thực hiện theo đợt hoặc chiến dịch ngắn hạn.
Ví dụ thực tếThiết kế bộ nhận diện, định hình thông điệp cốt lõi của công ty.Gửi thông cáo báo chí, chạy quảng cáo chương trình khuyến mãi.

3. Lỗi người Việt thường mắc khi giao tiếp Marketing

Lỗi 1: Bỏ quên hậu tố -s trong từ Analytics.
Nhiều người học viết analytic khi nói về dữ liệu báo cáo. Trong chuyên ngành tiếp thị, thuật ngữ chuẩn luôn ở dạng số nhiều là analytics.
Sai: We need to check the web analytic.
Đúng: We need to check the web analytics.

Lỗi 2: Dùng từ branding như một động từ chia thì.
Mặc dù có đuôi -ing, branding được dùng như một danh từ chỉ chiến lược/hoạt động. Khi muốn dùng động từ hành động quảng bá, hãy dùng publicize hoặc promote.
Sai: We will branding this product next month.
Đúng: We will publicize this product next month.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

analytics n
/ˌæn.əˈlɪt.ɪks/
phân tích dữ liệu tiếp thị
The marketing analytics show a high conversion rate. — Phân tích dữ liệu tiếp thị cho thấy tỷ lệ chuyển đổi cao.
outreach n
/ˈaʊt.riːtʃ/
hoạt động tiếp cận khách hàng
Our customer outreach campaign was very successful. — Chiến dịch tiếp cận khách hàng của chúng tôi đã rất thành công.
retargeting n
/riːˈtɑː.ɡɪt.ɪŋ/
chiêu thức tiếp thị lại
Retargeting helps us reach people who visited our site. — Tiếp thị lại giúp chúng tôi tiếp cận những người đã truy cập trang web.
sponsorship n
/ˈspɒn.sə.ʃɪp/
sự tài trợ quảng cáo
We secured a sponsorship deal for the annual conference. — Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận tài trợ cho hội nghị hàng năm.
segment v
/seɡˈment/
phân đoạn, phân loại
Marketers segment the audience to send relevant emails. — Nhà tiếp thị phân đoạn khán giả để gửi email phù hợp.
copywriting n
/ˈkɒp.iˌraɪ.tɪŋ/
viết nội dung quảng cáo
Effective copywriting can greatly boost online sales. — Viết nội dung quảng cáo hiệu quả có thể thúc đẩy mạnh mẽ doanh số bán hàng trực tuyến.
branding n
/ˈbræn.dɪŋ/
xây dựng thương hiệu
Strong branding makes a company stand out from competitors. — Xây dựng thương hiệu mạnh giúp công ty nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh.
publicize v
/ˈpʌb.lɪ.saɪz/
quảng bá, truyền thông
The team plan to publicize the event on social media. — Đội ngũ lên kế hoạch quảng bá sự kiện trên mạng xã hội.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.