Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp nâng cao Từ vựng·Nâng cao

Giao tiếp nâng cao: Báo chí, Phỏng vấn và Soạn thảo Thông cáo Báo chí

Bài học cung cấp từ vựng nâng cao và kỹ năng giao tiếp truyền thông dành cho cấp quản lý: cách soạn thông cáo báo chí, trả lời phỏng vấn, điều phối họp báo và xử lý khủng hoảng.

Giao tiếp nâng cao: Báo chí, Phỏng vấn và Soạn thảo Thông cáo Báo chí

Tổng quan về truyền thông và xử lý báo chí dành cho quản lý

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, việc tiếp xúc với giới báo chí, tổ chức họp báo hay soạn thảo thông cáo báo chí đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ uy tín thương hiệu. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến của các chuyên viên và quản lý khi thực hành giao tiếp truyền thông nâng cao.

Hỏi - Đáp: Kỹ năng làm việc với báo chí và truyền thông

Câu hỏi 1: Soạn thảo thông cáo báo chí làm sao để giới truyền thông muốn đăng tải ngay?

Để thông cáo báo chí thu hút các biên tập viên, bạn cần áp dụng mô hình Inverted Pyramid (Kim tự tháp ngược). Thông tin quan trọng nhất phải nằm ngay ở đoạn mở đầu. Ngoài ra, hãy lưu ý các thành phần tiêu chuẩn:

Câu hỏi 2: Làm thế nào để điều phối họp báo và xử lý câu hỏi hóc húa từ phóng viên?

Khi đối mặt với các câu hỏi nhạy cảm trong họp báo, người đại diện (spokesperson) nên áp dụng kỹ thuật Bridging (bắc cầu) — thừa nhận câu hỏi một cách lịch sự rồi chuyển hướng mượt mà sang thông điệp cốt lõi của doanh nghiệp.

blockquote>

Ví dụ: "I understand your concern about our Q3 revenue decline. However, what is most important to highlight is our long-term strategic investment in automation..."

Bên cạnh đó, hãy chuẩn bị trước các soundbite — những câu phát biểu đắt giá, cô đọng dưới 15 giây mà nhà báo dễ dàng trích dẫn trực tiếp lên bài viết hoặc bản tin truyền hình.

Câu hỏi 3: Cần lưu ý gì về mặt pháp lý khi cung cấp thông tin "Off-the-record"?

Thuật ngữ off-the-record có nghĩa là thông tin bạn chia sẻ chỉ nhằm giúp nhà báo hiểu bối cảnh và họ không được phép trích dẫn trực tiếp hay ghi tên bạn. Tuy nhiên, đây là một thỏa thuận dựa trên sự tin cậy nghề nghiệp, chứ không phải một hợp đồng pháp lý ràng buộc tuyệt đối. Nếu thông tin quá nhạy cảm, nguyên tắc an toàn nhất là: "If you don't want to see it printed, don't say it."

Lỗi người Việt thường mắc khi làm việc với báo chí

Lỗi phổ biếnCách khắc phục chuẩn mực
Lạm dụng thuật ngữ quảng cáo: Viết thông cáo báo chí như bài quảng cáo bán hàng.Dùng văn phong khách quan, tập trung vào giá trị tin tức và số liệu thực tế.
Hiểu sai về "Off-the-record": Phát biểu tùy tiện rồi mới chốt bằng câu "Nhưng đây là off-the-record nhé".Phải thỏa thuận và được nhà báo đồng ý là "off-the-record" TRƯỚC KHI chia sẻ thông tin.
Phản ứng tiêu cực khi khủng hoảng: Tuyên bố "No comment" gây nghi ngờ.Chủ động đưa ra thông báo đính chính (retraction) hoặc giải thích chân thành từ người phát ngôn.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

embargo n
/ɪmˈbɑː.ɡəʊ/
lệnh hoãn công bố thông tin
The press release was placed under embargo until 9:00 AM on Monday. — Thông cáo báo chí bị đặt dưới lệnh hoãn công bố cho đến 9:00 sáng Thứ Hai.
spokesperson n
/ˈspəʊksˌpɜː.sən/
người phát ngôn
The company spokesperson answered questions regarding the recent product recall. — Người phát ngôn của công ty đã trả lời các câu hỏi liên quan đến đợt thu hồi sản phẩm gần đây.
retraction n
/rɪˈtræk.ʃən/
lời đính chính, sự rút lại thông tin
The newspaper issued a full retraction after discovering the story contained inaccurate facts. — Tờ báo đã phát hành một lời đính chính đầy đủ sau khi phát hiện bài viết chứa thông tin không chính xác.
soundbite n
/ˈsaʊnd.baɪt/
đoạn phát biểu ngắn thu hút
Politicians often train to deliver memorable soundbites during televised interviews. — Các chính trị gia thường luyện tập để đưa ra những đoạn phát biểu ngắn ấn tượng trong các buổi phỏng vấn trên truyền hình.
defamation n
/ˌdef.əˈmeɪ.ʃən/
sự phỉ báng, bôi nhọ uy tín
The executive threatened legal action against the blogger for defamation. — Vị lãnh đạo dọa kiện người viết blog vì hành vi bôi nhọ uy tín.
off-the-record adj
/ˌɒf.ðəˈrek.ɔːd/
không dùng để trích dẫn trực tiếp, không chính thức
The CEO made an off-the-record comment about potential mergers. — Tổng giám đốc đã đưa ra một bình luận không chính thức về các vụ sáp nhập tiềm năng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.