Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp nâng cao Từ vựng·Nâng cao

Giao tiếp nâng cao: Hàng không – thuật ngữ chuyên ngành, an toàn bay và xử lý tình huống bất thường

Bài học cung cấp từ vựng chuyên ngành hàng không nâng cao, thuật ngữ an toàn bay và các cụm từ xử lý tình huống bất thường dành cho người đi công tác quốc tế.

Giao tiếp nâng cao: Hàng không – thuật ngữ chuyên ngành, an toàn bay và xử lý tình huống bất thường

Hội thoại tình huống thực tế

Captain Vance: Ladies and gentlemen, due to severe inclement weather at our destination, we are forced to divert to Munich Airport for safety reasons.

Passenger Alex: Excuse me, how long will we be delayed on the tarmac after landing?

Flight Attendant Sarah: We expect a minor delay for deicing procedures before resuming our route to London, sir. Please remain seated with your seatbelts fastened.

1. Thuật ngữ điều hành & Thời tiết bất thường

Trong giao tiếp hàng không cao cấp, việc hiểu rõ các thuật ngữ vận hành giúp nhân sự đi công tác quốc tế nắm bắt chính xác tình trạng chuyến bay và chủ động xử lý lịch trình công tác.

2. Thuật ngữ an toàn bay & Tình huống khẩn cấp

Thuật ngữNghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh ứng dụng
DepressurizationSự giảm/mất áp suất khoang tàu bayTình huống mặt nạ dưỡng khí tự động thả xuống từ trần khoang khách.
EvacuationSự sơ tán khẩn cấpQuy trình rời tàu bay nhanh chóng qua cầu trượt bơm hơi khi có sự cố.
BraceChuẩn bị tư thế va chạmKhẩu lệnh tiếp viên yêu cầu hành khách cúi gập người bảo vệ đầu.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi nói về Hàng không

Người Việt làm việc trong môi trường quốc tế thường gặp một số lỗi diễn đạt phổ biến khi đi máy bay:

4. Cấu trúc câu thực hành dành cho nhân sự đi công tác

Để giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp với phi hành đoàn hoặc đại diện hãng bay trong các tình huống bất thường, bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau:

Tóm tắt bài học

Nắm vững thuật ngữ hàng không chuyên ngành không chỉ giúp nhân sự đi làm chủ động bảo đảm an toàn cá nhân mà còn thể hiện phong thái chuyên nghiệp khi xử lý sự cố lịch trình trong các chuyến công tác quốc tế.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

divert v
/daɪˈvɜːrt/
chuyển hướng bay
The flight was forced to divert to Frankfurt due to heavy fog. — Chuyến bay buộc phải chuyển hướng sang Frankfurt do sương mù dày đặc.
depressurization n
/diːˌpreʃ.ər.aɪˈzeɪ.ʃən/
sự giảm áp suất khoang máy bay
Cabin depressurization requires passengers to put on oxygen masks immediately. — Sự giảm áp suất khoang khách yêu cầu hành khách đeo mặt nạ dưỡng khí ngay lập tức.
deicing n
/ˌdiːˈaɪ.sɪŋ/
quy trình xả băng máy bay
Deicing delayed our departure by thirty minutes in Chicago. — Quy trình xả băng đã làm chuyến bay của chúng tôi khởi hành chậm 30 phút tại Chicago.
tarmac n
/ˈtɑːr.mæk/
đường đỗ / bãi lăn sân bay
Passengers were kept waiting on the tarmac for over an hour. — Hành khách phải ngồi chờ trên bãi đỗ hơn một tiếng đồng hồ.
inclement adj
/ɪnˈklem.ənt/
khắc nghiệt (thời tiết)
All flights were suspended owing to inclement weather. — Tất cả các chuyến bay đều bị hoãn do thời tiết khắc nghiệt.
evacuation n
/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/
sự sơ tán khẩn cấp
The crew managed a smooth evacuation after the emergency landing. — Phi hành đoàn đã thực hiện cuộc sơ tán trơn tru sau khi hạ cánh khẩn cấp.
brace v
/breɪs/
gồng mình chuẩn bị va chạm
The captain asked everyone to brace for a rough landing. — Cơ trưởng yêu cầu mọi người chuẩn bị tư thế gồng mình cho đợt hạ cánh xóc mạnh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.