Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp nâng cao Từ vựng·Nâng cao

Giao tiếp nâng cao: Kế toán – Kiểm toán, Thuế và Làm việc với Kiểm toán viên

Nắm vững các thuật ngữ chuyên sâu và mẫu câu giao tiếp chuẩn mực trong kế toán, quyết toán thuế và giải trình với kiểm toán viên.

Giao tiếp nâng cao: Kế toán – Kiểm toán, Thuế và Làm việc với Kiểm toán viên

1. Bối cảnh thực tế & Phân tích thuật ngữ

Hãy cùng phân tích đoạn trao đổi báo cáo tài chính giữa Kế toán trưởng và Ban Giám đốc dưới đây:

During the year-end closing, our finance team identified a significant overstatement in inventory valuation that exceeded our calculated materiality threshold. To ensure full compliance with tax regulations and avoid non-deductible expense penalties, we immediately requested a formal restatement of the Q3 report. Furthermore, the external auditors insisted on an inventory write-down before signing off on the final financial statement, alongside executing a clawback on executive bonuses tied to overstated profits.

Phân tích các câu và thuật ngữ then chốt:

2. Mẫu câu trao đổi chuyên sâu với Kiểm toán viên

Tình huống giao tiếpMẫu câu tiếng Anh chuẩnDịch nghĩa
Giải trình chênh lệch số liệuWe have documented all supporting vouchers to explain the variance before the audit field trip.Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ chứng từ gốc để giải trình phần chênh lệch trước đợt kiểm toán tại chỗ.
Thảo luận chi phí tính thuếTax authorities might disallow this provision if we cannot provide adequate documentation.Cơ quan thuế có thể loại chi phí dự phòng này nếu chúng ta không cung cấp đủ hồ sơ chứng minh.
Chốt biên bản kiểm toánThe auditors agreed to issue an unqualified opinion after our inventory write-down.Kiểm toán viên đã đồng ý đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần sau khi chúng tôi thực hiện ghi giảm giá trị hàng tồn kho.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi trao đổi kiểm toán

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

materiality n
/mətɪərɪˈæləti/
tính trọng yếu / ngưỡng trọng yếu
The error was small and well below our materiality threshold. — Lỗi này nhỏ và nằm dưới ngưỡng trọng yếu của chúng tôi.
overstatement n
/ˌəʊvərˈsteɪtmənt/
việc khai khống / ghi nhận cao hơn thực tế
The investigation revealed an overstatement of Q2 revenues. — Cuộc điều tra đã tiết lộ việc ghi nhận khống doanh thu quý 2.
restatement n
/ˌriːˈsteɪtmənt/
việc trình bày lại báo cáo tài chính
The board approved a formal restatement of the financial statements. — Hội đồng quản trị đã thông qua việc trình bày lại các báo cáo tài chính.
deductible adj
/dɪˈdʌktəbl/
được trừ khi tính thuế
Entertainment costs without receipt are non-deductible. — Chi phí tiếp khách không có hóa đơn là chi phí không được trừ.
write-down n
/ˈraɪt daʊn/
khoản ghi giảm giá trị sổ sách
We had to take a write-down on damaged goods. — Chúng tôi đã phải thực hiện ghi giảm giá trị với hàng hóa bị hư hỏng.
clawback n
/ˈklɔːbæk/
khoản thu hồi / điều khoản thu hồi tiền thưởng
The company enforced a clawback policy on executive bonuses. — Công ty đã thực thi chính sách thu hồi lại tiền thưởng của ban điều hành.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.