Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp nâng cao Từ vựng·Nâng cao

Giao tiếp nâng cao: Luật và pháp chế – hợp đồng, điều khoản và thư từ pháp lý

Tổng hợp các thuật ngữ chuyên sâu và cấu trúc câu chuẩn mực dùng trong thương thảo hợp đồng, giải quyết tranh chấp và thư từ pháp lý doanh nghiệp.

Giao tiếp nâng cao: Luật và pháp chế – hợp đồng, điều khoản và thư từ pháp lý

1. Các thuật ngữ then chốt trong cấu trúc hợp đồng kinh thương

Khi soạn thảo và xem xét các hợp đồng thương mại quốc tế, việc hiểu rõ các điều khoản cấu thành là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi doanh nghiệp.

2. Động từ pháp lý chuyên dụng trong rà soát và xử lý tranh chấp

Sử dụng động từ pháp lý chính xác giúp làm rõ nghĩa vụ, quyền hạn và giải quyết xung đột lợi ích một cách minh bạch.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc trong văn bản pháp lý

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

addendum n
/əˈden.dəm/
Phụ lục hợp đồng
An addendum was attached to the contract to outline the new payment terms. — Một phụ lục đã được đính kèm vào hợp đồng để mô tả các điều khoản thanh toán mới.
severability n
/ˌsev.ər.əˈbɪl.ə.ti/
Tính có thể tách rời của điều khoản
The severability clause protects the contract if one part is deemed unlawful. — Điều khoản tách biệt bảo vệ hợp đồng nếu một phần bị coi là trái pháp luật.
supersede v
/ˌsuː.pəˈsiːd/
Thay thế
The new agreement will supersede all prior verbal arrangements. — Thỏa thuận mới sẽ thay thế tất cả các thỏa thuận bằng lời nói trước đó.
rescind v
/rɪˈsɪnd/
Hủy bỏ, bãi bỏ hợp đồng
The company chose to rescind the agreement after discovering non-compliance. — Công ty đã chọn hủy bỏ thỏa thuận sau khi phát hiện sự không tuân thủ.
litigation n
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
Việc kiện tụng, tranh tụng
They decided to settle out of court to avoid lengthy litigation. — Họ quyết định hòa giải ngoài tòa để tránh việc kiện tụng kéo dài.
nullify v
/ˈnʌl.ɪ.faɪ/
Làm vô hiệu hóa
Any unauthorized amendment will nullify the entire contract. — Bất kỳ sự sửa đổi không phép nào cũng sẽ làm vô hiệu hóa toàn bộ hợp đồng.
force majeure n
/ˌfɔːs mæʒˈɜːr/
Sự kiện bất khả kháng
The supplier invoked the force majeure clause during the national emergency. — Nhà cung cấp đã áp dụng điều khoản bất khả kháng trong tình trạng khẩn cấp quốc gia.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.