Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp nâng cao Từ vựng·Nâng cao

Giao tiếp nâng cao: Nhân sự – Phỏng vấn ứng viên, Đánh giá năng lực và Xử lý xung đột

Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên sâu trong quản trị nhân sự để xử lý xung đột hiệu quả, thực hiện phỏng vấn hành vi và đánh giá năng lực nhân viên một cách khách quan.

Giao tiếp nâng cao: Nhân sự – Phỏng vấn ứng viên, Đánh giá năng lực và Xử lý xung đột

Tình huống thực tế trong quản trị nhân sự

During the annual review, the HR director noticed a growing incompatibility between two senior managers. Instead of taking sides, she adopted a dispassionate tone to defuse the heated atmosphere and proposed a conciliatory approach. To ensure fair evaluation, she shifted from subjectivity to behavioral questions, asking both managers to describe specific workplace situations. Rather than issuing an immediate reprimand, the company decided to offer coaching before initiating any formal disciplinary action.

Phân tích câu chuyện và Thuật ngữ then chốt

Đoạn văn trên minh họa quy trình quản lý nhân sự chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế: từ việc nhận diện sự bất đồng, giữ thái độ trung lập cho đến việc áp dụng các phương pháp đánh giá khách quan và xử lý vi phạm thấu đáo. Dưới đây là các nhóm thuật ngữ chuyên sâu được trích xuất từ tình huống:

Bảng tổng hợp thuật ngữ và ví dụ công sở

Thuật ngữPhân loạiÝ nghĩa quản trịVí dụ thực tế
defuseVerbXoa dịu, làm giảm căng thẳngThe manager managed to defuse the argument during the meeting. (Quản lý đã xoa dịu được cuộc tranh cãi trong cuộc họp.)
conciliatoryAdjectiveMang tính hòa giải, xoa dịuWe need a conciliatory strategy to resolve this internal friction. (Chúng ta cần một chiến lược hòa giải để giải quyết sự bất đồng nội bộ này.)
dispassionateAdjectiveKhách quan, không cảm xúc cá nhânA dispassionate assessment is essential for fair promotion decisions. (Sự đánh giá khách quan là thiết yếu cho các quyết định thăng chức công bằng.)
subjectivityNounTính chủ quanEliminating subjectivity helps build trust in the review process. (Loại bỏ tính chủ quan giúp xây dựng lòng tin trong quy trình đánh giá.)
behavioralAdjectiveThuộc về hành viBehavioral interviews predict future job performance effectively. (Phỏng vấn hành vi dự đoán hiệu suất công việc tương lai rất hiệu quả.)
reprimandVerb / NounKhiển trách chính thứcHe was reprimanded for failing to adhere to corporate policies. (Anh ấy bị khiển trách vì không tuân thủ các quy định của công ty.)
disciplinaryAdjectiveThuộc về kỷ luậtRepeated tardiness may lead to formal disciplinary measures. (Việc đi trễ nhiều lần có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật chính thức.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc trong giao tiếp Nhân sự

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, nhân sự Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

defuse v
/ˌdiːˈfjuːz/
xoa dịu, làm dịu (căng thẳng, xung đột)
The supervisor managed to defuse the argument before it escalated. — Người giám sát đã xoa dịu được cuộc tranh cãi trước khi nó leo thang.
conciliatory adj
/kənˈsɪliətəri/
mang tính hòa giải, xoa dịu
She adopted a conciliatory tone during the negotiation with the team. — Cô ấy đã sử dụng giọng điệu mang tính hòa giải trong buổi thương lượng với nhóm.
disciplinary adj
/ˈdɪsəplɪnəri/
thuộc về kỷ luật
The company initiated disciplinary procedures following the breach of regulations. — Công ty đã khởi xướng các quy trình kỷ luật sau vi phạm quy định.
reprimand v
/ˈreprɪmɑːnd/
khiển trách chính thức
The employee received a written reprimand for unexcused absences. — Nhân viên đã nhận thư khiển trách bằng văn bản vì nghỉ làm không có lý do.
subjectivity n
/ˌsʌbdʒekˈtɪvəti/
tính chủ quan
Standardized criteria help reduce subjectivity in staff evaluations. — Tiêu chí chuẩn hóa giúp giảm thiểu tính chủ quan trong đánh giá nhân viên.
behavioral adj
/bɪˈheɪvjərəl/
thuộc về hành vi
Behavioral interview questions reveal how candidates handled past challenges. — Các câu hỏi phỏng vấn hành vi tiết lộ cách ứng viên xử lý các thử thách trong quá khứ.
dispassionate adj
/dɪsˈpæʃənət/
công bằng, vô tư, không bị cảm xúc chi phối
A dispassionate analysis of performance metrics ensures fairness. — Sự phân tích vô tư các chỉ số hiệu suất đảm bảo tính công bằng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.