Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp nâng cao Từ vựng·Nâng cao

Giao tiếp nâng cao: Trình bày giải pháp B2B, xử lý từ chối và đàm phán hợp đồng

Nắm vững thuật ngữ và cấu trúc tiếng Anh nâng cao dùng trong giao tiếp B2B: từ việc làm rõ giá trị giải pháp, xử lý sự phản đối của đối tác đến đàm phán các điều khoản hợp đồng.

Giao tiếp nâng cao: Trình bày giải pháp B2B, xử lý từ chối và đàm phán hợp đồng

1. Trình bày giải pháp kinh doanh B2B (Presenting B2B Solutions)

Trong giao tiếp B2B cao cấp, việc trình bày giải pháp không chỉ dừng lại ở giới thiệu tính năng sản phẩm mà là chứng minh giá trị kinh doanh cụ thể cho doanh nghiệp đối tác.

2. Xử lý từ chối và phản đối (Handling Objections)

Kỹ năng xử lý từ chối chuyên nghiệp dựa trên nguyên tắc lắng nghe, làm rõ nguyên nhân sâu xa và đưa ra giải pháp khắc phục thay vì tranh cãi trực diện.

3. Đàm phán và thống nhất hợp đồng (Contract Negotiation)

Chốt hợp đồng B2B đòi hỏi sự khéo léo giữa việc bảo vệ nguyên tắc cốt lõi và sẵn sàng thương lượng lại các tiêu chí linh hoạt.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi đàm phán B2B

Người đi làm Việt Nam thường gặp một số vướng mắc ngôn ngữ và văn hóa khi thương lượng với đối tác quốc tế:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

objection n
/əbˈdʒek.ʃən/
Sự ngần ngại, ý kiến phản đối của khách hàng
We need to prepare strong arguments to handle any client objection during the sales pitch. — Chúng ta cần chuẩn bị các lập luận vững chắc để xử lý mọi ý kiến phản đối của khách hàng trong buổi thuyết trình bán hàng.
differentiate v
/ˌdɪf.əˈren.ʃi.eɪt/
Tạo sự khác biệt, làm nổi bật điểm độc đáo
Clear post-sales service helps differentiate our brand from low-cost competitors. — Dịch vụ sau bán hàng rõ ràng giúp tạo sự khác biệt cho thương hiệu của chúng tôi so với các đối thủ giá rẻ.
workaround n
/ˈwɜːk.ə.raʊnd/
Giải pháp khắc phục tạm thời, phương án thay thế
The technical team provided a quick workaround while fixing the core software issue. — Đội ngũ kỹ thuật đã cung cấp một giải pháp tạm thời trong khi khắc phục sự cố phần mềm cốt lõi.
non-negotiable adj
/ˌnɒn.nəˈɡəʊ.ʃə.bəl/
Không thể thương lượng, mang tính bắt buộc
Strict confidentiality remains a non-negotiable condition in this partnership agreement. — Bảo mật nghiêm ngặt vẫn là điều kiện không thể thương lượng trong thỏa thuận hợp tác này.
renegotiate v
/ˌriː.nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/
Thương lượng lại, đàm phán lại hợp đồng
Both parties agreed to renegotiate the delivery terms due to unexpected supply chain disruptions. — Cả hai bên đã đồng ý đàm phán lại các điều khoản giao hàng do chuỗi cung ứng bị gián đoạn bất ngờ.
outweigh v
/ˌaʊtˈweɪ/
Vượt trội hơn, có trọng lượng hơn
The long-term strategic benefits of this expansion far outweigh the immediate financial risks. — Các lợi ích chiến lược dài hạn của sự mở rộng này vượt trội hơn nhiều so với những rủi ro tài chính trước mắt.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.