Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp Ngân hàng Cơ bản cho Người Đi làm

Bài học giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh trong các giao dịch ngân hàng cơ bản như mở tài khoản, rút tiền, chuyển khoản và giải thích các khoản phí cho khách hàng nước ngoài.

Giao tiếp Ngân hàng Cơ bản cho Người Đi làm

1. Đoạn hội thoại thực tế tại ngân hàng

Hãy cùng xem qua đoạn hội thoại ngắn giữa giao dịch viên và một khách hàng nước ngoài tại quầy giao dịch:

Customer: Hello, I would like to open a debit account and withdraw some cash today.

Teller: Sure! Please fill out this form. Note that there is a small surcharge for international transfers.

Customer: I see. Is there any monthly fee for this account?

Teller: No, but activation takes about twenty-four hours.

2. Mẫu câu và từ vựng giao tiếp cốt lõi

Khi làm việc với đối tác hoặc khách hàng nước ngoài, người đi làm cần nắm vững các mẫu câu cơ bản để xử lý giao dịch nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu thông dụng phân theo mục đích giao tiếp:

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Yêu cầu kích hoạtI want to request account activation.Tôi muốn yêu cầu kích hoạt tài khoản.
Hỏi lượng tiền rútHow much would you like to withdraw?Anh/Chị muốn rút bao nhiêu tiền?
Giải thích về phụ phíA small surcharge applies to this transaction.Một khoản phụ phí nhỏ sẽ áp dụng cho giao dịch này.
Gửi/chuyển tiềnYou can remit funds directly via online services.Anh/Chị có thể chuyển tiền trực tiếp qua dịch vụ trực tuyến.

3. Chi tiết cách dùng từ trong công việc

Để giao tiếp tự nhiên, bạn hãy lưu ý cách kết hợp từ loại trong câu:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong môi trường làm việc, người Việt mới học tiếng Anh thường gặp một số lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

teller n
/ˈtel.ər/
Giao dịch viên ngân hàng
The teller helped me open my new account. — Giao dịch viên đã giúp tôi mở tài khoản mới.
withdraw v
/wɪðˈdrɔː/
Rút tiền
I need to withdraw cash from the machine. — Tôi cần rút tiền mặt từ máy ATM.
surcharge n
/ˈsɜː.tʃɑːdʒ/
Phụ phí / khoản phí bổ sung
There is a small surcharge for currency conversion. — Có một khoản phụ phí nhỏ cho việc đổi ngoại tệ.
debit n
/ˈdeb.ɪt/
Ghi nợ / sự ghi nợ
She used a debit card to pay for her groceries. — Cô ấy đã dùng thẻ ghi nợ để thanh toán tiền tạp hóa.
remit v
/rɪˈmɪt/
Chuyển tiền / gửi tiền
Please remit the payment before the due date. — Vui lòng chuyển khoản thanh toán trước ngày hạn.
overdraft n
/ˈəʊ.və.drɑːft/
Thấu chi / sự thấu chi tài khoản
The bank offers a flexible overdraft facility for business accounts. — Ngân hàng cung cấp hạn mức thấu chi linh hoạt cho tài khoản doanh nghiệp.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.