Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Giao tiếp nhà máy: An toàn lao động, ca làm và vận hành máy móc

Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp thực tế cho công nhân và kỹ thuật viên nhà máy về quy trình an toàn lao động, chỉ dẫn vận hành thiết bị và xử lý sự cố ca làm.

Giao tiếp nhà máy: An toàn lao động, ca làm và vận hành máy móc

Mở đầu: Giao tiếp tại nhà máy và xưởng sản xuất

Trong môi trường sản xuất công nghiệp, việc giao tiếp chính xác giữa kỹ thuật viên và công nhân đóng vai trò quyết định đến an toàn lao động và hiệu suất ca làm. Bài học này cung cấp các từ vựng cốt lõi và mẫu câu chỉ dẫn thao tác máy móc đơn giản, rõ ràng dành cho người đi làm.

1. Từ vựng cốt lõi về máy móc và an toàn lao động

2. Bảng so sánh cách diễn đạt chỉ dẫn thao tác kỹ thuật

Trong xưởng sản xuất, chỉ dẫn an toàn cần ngắn gọn, trực diện và chính xác để tránh hiểu nhầm gây nguy hiểm:

Cách nói chưa chuẩn / Dễ gây hiểu lầmCách nói chuẩn xác trong nhà máyGiải thích ngữ cảnh
Don't make machine too full.Do not overload the machine.Sử dụng động từ chuyên ngành "overload" giúp câu lệnh rõ nghĩa hơn.
Stop machine when bad things happen.Halt operation if the sensor alarms.Dùng "halt operation" để chỉ việc dừng ca/dừng máy theo đúng quy định an toàn.
The machine cannot move now.The component is stuck in the valve.Mô tả chính xác vị trí sự cố ("stuck in the valve") giúp kỹ thuật viên xử lý nhanh.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Khi giao tiếp trong ca làm việc, người học Việt Nam thường mắc một số lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

earplugs n
/ˈɪə.plʌɡz/
nút tai chống ồn
Workers must wear earplugs in this zone. — Công nhân phải đeo nút tai chống ồn ở khu vực này.
sensor n
/ˈsen.sər/
cảm biến
The sensor stops the machine when it is hot. — Cảm biến dừng máy lại khi máy bị nóng.
valve n
/vælv/
van điều tiết
Check the water valve every morning. — Kiểm tra van nước mỗi buổi sáng.
gauge n
/ɡeɪdʒ/
đồng hồ đo
The gauge indicates normal pressure. — Đồng hồ đo chỉ mức áp suất bình thường.
stuck adj
/stʌk/
bị kẹt, bị dính
The paper is stuck in the machine. — Giấy đang bị kẹt trong máy.
halt v
/hɔːlt/
tạm dừng, dừng lại
The technician halted the system for maintenance. — Kỹ thuật viên đã tạm dừng hệ thống để bảo trì.
overload v
/ˌəʊ.vəˈləʊd/
làm quá tải
Do not overload the electrical circuit. — Không làm quá tải mạch điện.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.