Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Cơ bản

Giới thiệu bản thân và làm quen trong công sở

Hướng dẫn cấu trúc giới thiệu bản thân cơ bản, mẫu câu hỏi - đáp khi làm quen đồng nghiệp hoặc đối tác, và các câu xử lý tình huống khi nghe chưa rõ.

Giới thiệu bản thân và làm quen trong công sở

1. Hội thoại mẫu trong sự kiện giao lưu (Networking Event)

Alex: Hello, I am Alex from the marketing team. Great to meet you!

Binh: Hello Alex, I am Binh. I work as a sales specialist at ABC Corporation.

Alex: Pardon? Could you say your company name again, please?

Binh: It is ABC Corporation. I am in the technology sector.

2. Cấu trúc giới thiệu bản thân cơ bản

Khi làm quen đối tác hoặc đồng nghiệp mới, bạn có thể áp dụng các mẫu câu hỏi - đáp ngắn gọn và chuyên nghiệp sau:

Giới thiệu tên và vị trí làm việc:

Hỏi thông tin nghề nghiệp của người đối diện:

3. Mẫu câu dự phòng khi không nghe rõ

Trong giao tiếp thực tế với đồng nghiệp hoặc đối tác nước ngoài, việc chưa nghe kịp thông tin là rất bình thường. Hãy sử dụng các câu phản xạ lịch sự sau:

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Nghe không rõ 1 từ/cụm từPardon? / Pardon me?Xin lỗi, bạn có thể nói lại không?
Yêu cầu nói chậm lạiCould you speak more slowly, please?Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?
Yêu cầu nhắc lại câu vừa nóiCould you say that again, please?Bạn có thể lặp lại câu đó được không?

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi tự giới thiệu và làm quen:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

business n
/ˈbɪznəs/
doanh nghiệp, việc kinh doanh
She runs a small business in the city. — Cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ trong thành phố.
industry n
/ˈɪndəstri/
ngành nghề, ngành công nghiệp
He has worked in the tech industry for five years. — Anh ấy đã làm việc trong ngành công nghệ được 5 năm.
sector n
/ˈsektər/
lĩnh vực, khu vực kinh tế
They are active in the financial sector. — Họ hoạt động trong lĩnh vực tài chính.
founder n
/ˈfaʊndər/
người sáng lập
The founder of the startup gave a speech. — Người sáng lập công ty khởi nghiệp đã phát biểu.
corporation n
/ˌkɔːrpəˈreɪʃn/
tập đoàn, công ty lớn
She works for an international corporation. — Cô ấy làm việc cho một tập đoàn quốc tế.
pardon v
/ˈpɑːrdn/
thứ lỗi, xin lỗi (khi không nghe rõ)
Pardon me, could you repeat your name? — Xin lỗi, bạn có thể lặp lại tên của bạn được không?

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.