Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Giới từ chỉ vị trí cơ bản: In, On, Under, Next to

Bài học giúp các bạn nhỏ nắm vững 4 giới từ chỉ vị trí cơ bản In, On, Under và Next to qua các ví dụ gần gũi và dễ nhớ.

Giới từ chỉ vị trí cơ bản: In, On, Under, Next to

1. Giới từ chỉ vị trí là gì?

Giới từ chỉ vị trí giúp chúng mình nói cho người khác biết một vật hoặc một con vật đang ở đâu. Hôm nay, chúng mình cùng làm quen với 4 từ rất quen thuộc nhé!

2. Bốn từ chỉ vị trí siêu dễ nhớ

3. Bảng phân biệt: Dùng "In" hay "On"?

Nhiều bạn nhỏ hay nhầm giữa InOn. Cùng xem bảng so sánh dưới đây nhé:

Trường hợpNghĩaVí dụGhi chú dễ nhớ
Trường hợp A: InỞ trongWater is in the bottle. (Nước ở trong chai.)Vật nằm gọn bên trong lòng vật đựng.
Trường hợp B: OnỞ trênThe apple is on the grass. (Quả táo ở trên bãi cỏ.)Vật chạm vào bề mặt phẳng phía trên.

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc

Các bạn nhỏ Việt Nam thường gặp 2 lỗi phổ biến sau:

Lỗi 1: Quên từ "to" trong "next to"

Khi muốn nói "bên cạnh", nhiều bạn chỉ dùng từ "next" mà quên mất từ "to" đứng đằng sau.

SaiĐúng
The fish is next the bucket.The fish is next to the bucket. (Con cá ở bên cạnh cái xô.)

Lỗi 2: Dùng "on" thay vì "in" cho đồ đựng kín

Trong tiếng Việt, chúng ta hay nói "nước trong chai" hoặc "kẹo trên lọ", khiến các bạn dễ dịch nhầm thành "on". Nhưng nếu vật nằm bên trong lọ hay chai, chúng mình luôn dùng in nhé!

Mẹo nhỏ ghi nhớ:
- Ở trong lòng vật đựng → dùng IN.
- Ở trên bề mặt → dùng ON.
- Ở phía dưới → dùng UNDER.
- Ở ngay bên cạnh → nhớ dùng đủ cặp NEXT TO.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

cage n
/keɪdʒ/
lồng, chuồng
The bird is in the cage. — Con chim ở trong lồng.
jar n
/dʒɑːr/
lọ, hũ
The candy is in the jar. — Kẹo ở trong lọ.
bottle n
/ˈbɒtl/
cái chai
Water is in the bottle. — Nước ở trong chai.
bush n
/bʊʃ/
bụi cây
The rabbit is under the bush. — Con thỏ ở dưới bụi cây.
grass n
/ɡrɑːs/
bãi cỏ
The bird is on the grass. — Con chim ở trên bãi cỏ.
bucket n
/ˈbʌkɪt/
cái xô
The bucket is next to the puddle. — Cái xô ở bên cạnh vũng nước.
puddle n
/ˈpʌdl/
vũng nước
The bucket is next to the puddle. — Cái xô ở bên cạnh vũng nước.
tray n
/treɪ/
cái khay
The cake is on the tray. — Bánh ở trên khay.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác