💼 Người đi làm›y tế – điều dưỡng Ngữ pháp·Trung cấp
Hỏi bệnh sử và mô tả triệu chứng, mức độ đau trong giao tiếp y tế
Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu tiếng Anh thực tế để hỏi bệnh sử, mô tả thời điểm khởi phát triệu chứng và đánh giá mức độ đau trong môi trường làm việc và y tế.
1. Cấu trúc hỏi và khai báo bệnh sử (Medical History)
Khi đi khám sức khỏe định kỳ, kê khai bảo hiểm công ty hoặc giao tiếp y tế trong các chuyến công tác nước ngoài, người đi làm cần nắm vững các cấu trúc sau:
- Hỏi và khai báo bệnh nền bằng thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại đơn: Dùng Hiện tại hoàn thành để diễn tả tình trạng đã kéo dài đến nay, hoặc Hiện tại đơn cho căn bệnh mạn tính đang mắc.
Ví dụ: Do you have any pre-existing medical conditions? (Anh/chị có bệnh lý nền nào có sẵn từ trước không?)
Ví dụ: I have had diabetes for three years. (Tôi bị tiểu đường được ba năm rồi.)
- Sử dụng cụm danh từ "history of": Cấu trúc này dùng để đề cập tiền sử bệnh lý của bản thân hoặc yếu tố di truyền trong gia đình (hereditary).
Ví dụ: Is there any family history of heart disease? (Gia đình mình có ai có tiền sử mắc bệnh tim không?)
Ví dụ: My father has a history of high blood pressure. (Cha tôi có tiền sử cao huyết áp.)
2. Cấu trúc mô tả thời điểm khởi phát và mức độ lan rộng của triệu chứng
Để trình bày rõ ràng diễn biến sức khỏe với cán bộ y tế hoặc bộ phận nhân sự khi xin nghỉ bệnh:
- Mô tả triệu chứng kéo dài từ quá khứ đến hiện tại: Dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với cấu trúc S + have/has been + V-ing + since/for...
Ví dụ: I have been experiencing persistent neck stiffness since Monday. (Tôi bị co cứng cổ dai dẳng từ thứ Hai đến nay.)
- Xác định thời điểm bắt đầu bằng danh từ "onset": Cụm từ since/at the onset of + [sự kiện/dấu hiệu] giúp làm rõ mốc thời gian phát bệnh.
Ví dụ: The pain began shortly after the onset of the fever. (Cơn đau bắt đầu ngay sau khi khởi phát sốt.)
- Mô tả hướng lan của cơn đau bằng động từ "radiate": Cấu trúc chuẩn là radiate + to + [bộ phận cơ thể].
Ví dụ: The pain starts in my lower back and radiates to my leg. (Cơn đau bắt đầu ở lưng dưới và lan xuống chân.)
3. Cấu trúc hỏi và đánh giá mức độ đau (Pain Scale)
Trong giao tiếp y tế công sở và quốc tế, mức độ đau thường được đo lường trên thang điểm từ 1 đến 10:
- Mẫu câu hỏi mức độ đau: Dùng cấu trúc On a scale of 1 to 10, how would you rate...? hoặc How severe is...?
Ví dụ: On a scale of 1 to 10, how would you rate your pain? (Thang điểm từ 1 đến 10, anh/chị đánh giá mức độ đau của mình mấy điểm?)
- Mẫu câu trả lời mức độ đau: Dùng cấu trúc I would rate it as a [số] out of 10 hoặc mô tả bằng tính từ như persistent hay danh từ numbness.
Ví dụ: I would rate the discomfort as a 6 out of 10. (Tôi đánh giá mức độ khó chịu ở mức 6 trên 10.)
Ví dụ: I feel a persistent numbness in my fingers. (Tôi cảm thấy bị tê dại dai dẳng ở các ngón tay.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi khai báo y tế
- Dùng sai thì Quá khứ đơn cho bệnh nền vẫn đang tiếp diễn: Nói "I had high blood pressure" làm bác sĩ hiểu bạn đã khỏi hẳn. Nếu hiện tại vẫn đang bị, phải nói "I have high blood pressure" hoặc "I have had it for two years".
- Dùng sai cấu trúc câu hỏi mức độ đau: Không nói "How pain is it?". Câu đúng phải là "How severe is the pain?" hoặc "How bad is the pain?".
- Bỏ quên giới từ "to" sau động từ "radiate": Cụm từ đúng là "radiate to my arm", không nói "radiate my arm".