Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmy tế – điều dưỡng Ngữ pháp·Trung cấp

Hỏi bệnh sử và mô tả triệu chứng, mức độ đau trong giao tiếp y tế

Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu tiếng Anh thực tế để hỏi bệnh sử, mô tả thời điểm khởi phát triệu chứng và đánh giá mức độ đau trong môi trường làm việc và y tế.

Hỏi bệnh sử và mô tả triệu chứng, mức độ đau trong giao tiếp y tế

1. Cấu trúc hỏi và khai báo bệnh sử (Medical History)

Khi đi khám sức khỏe định kỳ, kê khai bảo hiểm công ty hoặc giao tiếp y tế trong các chuyến công tác nước ngoài, người đi làm cần nắm vững các cấu trúc sau:

2. Cấu trúc mô tả thời điểm khởi phát và mức độ lan rộng của triệu chứng

Để trình bày rõ ràng diễn biến sức khỏe với cán bộ y tế hoặc bộ phận nhân sự khi xin nghỉ bệnh:

3. Cấu trúc hỏi và đánh giá mức độ đau (Pain Scale)

Trong giao tiếp y tế công sở và quốc tế, mức độ đau thường được đo lường trên thang điểm từ 1 đến 10:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi khai báo y tế

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

pre-existing adj
/ˌpriː.ɪɡˈzɪs.tɪŋ/
có sẵn từ trước (tiền sử bệnh)
Do you have any pre-existing medical conditions? — Anh/chị có bệnh lý nền nào có sẵn từ trước không?
hereditary adj
/həˈred.ə.ter.i/
di truyền (trong gia đình)
Some heart conditions can be hereditary. — Một số tình trạng bệnh tim có thể do di truyền.
onset n
/ˈɑːn.set/
sự khởi phát, thời điểm bắt đầu
The stiffness started three days after the onset of the fever. — Cảm giác co cứng bắt đầu ba ngày sau khi khởi phát sốt.
radiate v
/ˈreɪ.di.eɪt/
lan ra (vùng đau)
The discomfort tends to radiate to my left arm. — Cảm giác khó chịu có xu hướng lan ra cánh tay trái của tôi.
persistent adj
/pɚˈsɪs.tənt/
dai dẳng, kéo dài
He has been suffering from a persistent back ache. — Anh ấy bị đau lưng dai dẳng suốt thời gian qua.
stiffness n
/ˈstɪf.nəs/
sự co cứng (cơ, khớp)
Morning stiffness is a common issue for office workers. — Hiện tượng co cứng khớp vào buổi sáng là vấn đề phổ biến ở dân văn phòng.
numbness n
/ˈnʌm.nəs/
cảm giác tê dại, mất cảm giác
She felt a sudden numbness in her right hand. — Cô ấy cảm thấy bàn tay phải đột nhiên bị tê dại.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.