Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Cơ bản

Hỏi và chỉ đường trong thành phố cho người đi làm

Nắm vững các mẫu câu hỏi đường lịch sự, cách chỉ đường bằng câu mệnh lệnh ngắn gọn và từ vựng vị trí thực tế trong công sở và đời sống.

Hỏi và chỉ đường trong thành phố cho người đi làm

1. Hội thoại mẫu trong công sở / đi lại

Alex: Excuse me, how can I get to the main office building from here?

David: Walk straight ahead and take the overpass. The main building is parallel to the river, just across from the parking lot.

Alex: Could you speak a bit slower, please?

David: Sure! Go straight, use the overpass, and you will see it on your right.

2. Cấu trúc hỏi đường thông dụng

Trong môi trường đi làm hoặc đi công tác, bạn nên sử dụng các mẫu câu hỏi đường lịch sự để bắt đầu cuộc trò chuyện:

3. Cấu trúc chỉ đường (Câu mệnh lệnh - Imperatives)

Khi chỉ đường, người Anh thường dùng câu mệnh lệnh đứng đầu bằng động từ nguyên mẫu (không có "to"):

Mẫu câu chỉ đườngÝ nghĩa & Ví dụ
Walk / Drive + [hướng]Đi bộ / Lái xe theo hướng chỉ định.
Ví dụ: Walk straight for two blocks. (Đi bộ thẳng hai dãy nhà.)
Take the + [lối đi]Đi theo cầu vượt, hầm chui hoặc đường cụ thể.
Ví dụ: Take the overpass to cross the street safely. (Đi qua cầu vượt để qua đường an toàn.)
It is + [vị trí tương quan]Mô tả vị trí của điểm đến.
Ví dụ: It is across from the main entrance. (Nó nằm đối diện lối vào chính.)

4. Mẫu câu dự phòng khi chưa nghe rõ

Khi đối phương nói quá nhanh hoặc bạn chưa kịp định hướng, hãy dùng các câu xử lý tình huống lịch sự sau:

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Dùng câu có Chủ ngữ khi chỉ đường thay vì dùng thể mệnh lệnh. Người Việt hay nói "You go straight" hoặc "You turning left". Hãy nói trực tiếp: "Go straight" hoặc "Turn left".

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa across (đối diện, ở bên kia) và cross (băng qua). Nói đúng vị trí là "The office is across the street" chứ không dùng "cross the street" ở vị trí giới từ.

Lỗi 3: Quên từ xưng hô lịch sự "Excuse me" trước khi hỏi đường người lạ, khiến câu hỏi bị thiếu thiện cảm.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

overpass n
/ˈəʊ.və.pɑːs/
cầu vượt
Take the overpass to cross the busy street safely. — Đi qua cầu vượt để qua con đường đông đúc một cách an toàn.
underpass n
/ˈʌn.də.pɑːs/
hầm chui cho người đi bộ
Use the underpass to get to the other side of the road. — Sử dụng hầm chui để sang phía bên kia đường.
detour n
/ˈdiː.tʊər/
đường vòng
There is roadwork ahead, so we must take a detour. — Có công trình phía trước nên chúng ta phải đi đường vòng.
parallel adj
/ˈpær.ə.lel/
song song
This street runs parallel to the river. — Con đường này chạy song song với dòng sông.
nearby adj
/ˌnɪəˈbaɪ/
ở gần đây
Is there a bus station nearby? — Có trạm xe buýt nào ở gần đây không?
across adv
/əˈkrɒs/
ở phía đối diện, bên kia
The office is across from the park. — Văn phòng nằm đối diện với công viên.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.