Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmy tế – điều dưỡng Ngữ pháp·Trung cấp

Hướng dẫn sử dụng thuốc trong tiếng Anh: Liều lượng, thời gian và tác dụng phụ

Học cách đọc hiểu và truyền đạt hướng dẫn dùng thuốc, liều lượng, tần suất và tác dụng phụ bằng tiếng Anh trong công sở và chuyến công tác.

Hướng dẫn sử dụng thuốc trong tiếng Anh: Liều lượng, thời gian và tác dụng phụ

While attending an international seminar in Tokyo, Mr. David felt unwell and visited a local clinic. The doctor gave him medication and explained: "Take one pill at four-hour intervals after meals. Do not exceed four pills per day because this sedative may cause drowsiness. If any severe reaction occurs, abstain from further use immediately until symptoms subside."

1. Phân tích cấu trúc hướng dẫn liều lượng và thời gian

Trong môi trường làm việc quốc tế hoặc các chuyến công tác nước ngoài, việc đọc và hiểu chính xác nhãn thuốc là rất quan trọng. Cấu trúc câu mệnh lệnh (Imperatives) thường được dùng để chỉ dẫn liều lượng và thời gian:

2. Cấu trúc mô tả tác dụng phụ và cảnh báo an toàn

Để trình bày hoặc đọc hiểu cảnh báo tác dụng phụ nhằm đảm bảo an toàn lao động:

3. Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp và thuật ngữ thực tế

Mục đích giao tiếpMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Chỉ dẫn liều lượngDo not take more than two tablets in 24 hours.Không uống quá hai viên trong vòng 24 giờ.
Cảnh báo tác dụng phụThis drug can cause lethargy during work hours.Thuốc này có thể gây uể uải trong giờ làm việc.
Yêu cầu giảm triệu chứngThis treatment will help suppress severe coughing.Phương pháp này sẽ giúp làm giảm ho nặng.
Cảnh báo quá liềuAn overdose of this medication requires emergency care.Việc dùng quá liều thuốc này cần được cấp cứu ngay.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi nhầm lẫn giữa "every + khoảng thời gian" và "after + khoảng thời gian":

Người Việt hay dịch từ câu tiếng Việt "Cứ sau 4 tiếng uống 1 lần" thành "Take a pill after 4 hours". Cách nói này khiến người nước ngoài hiểu rằng bạn chỉ uống đúng một viên sau khi đã chờ đủ 4 tiếng đồng hồ kể từ lúc nói. Để diễn đạt hành động lặp lại định kỳ, bạn bắt buộc phải dùng "every 4 hours" hoặc "at 4-hour intervals".

Lỗi sai ngữ pháp với "abstain": Nhiều người dùng "abstain to take" thay vì cấu trúc chuẩn "abstain from taking" (giới từ from + V-ing).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

drowsiness n
/ˈdraʊzinəs/
tình trạng buồn ngủ, lơ mơ
This pain reliever may cause drowsiness, so avoid driving. — Thuốc giảm đau này có thể gây buồn ngủ, vì vậy hãy tránh lái xe.
subside v
/səbˈsaɪd/
giảm bớt, dịu đi
You can return to work once the fever begins to subside. — Bạn có thể trở lại làm việc khi cơn sốt bắt đầu dịu đi.
overdose n
/ˈəʊvədəʊs/
sự dùng quá liều
An accidental overdose can lead to severe health complications. — Việc vô tình dùng quá liều có thể dẫn đến những biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
lethargy n
/ˈleθədʒi/
trạng thái uể uải, mệt mỏi
Certain allergy medications cause temporary lethargy. — Một số loại thuốc dị ứng gây ra sự uể uải tạm thời.
suppress v
/səˈpres/
làm giảm, kìm hãm (triệu chứng)
This cough syrup helps suppress night coughs effectively. — Siro ho này giúp làm giảm các cơn ho đêm một cách hiệu quả.
sedative n
/ˈsedətɪv/
thuốc an thần, thuốc gây buồn ngủ
The physician prescribed a mild sedative to help him rest. — Bác sĩ đã kê một loại thuốc an thần nhẹ để giúp anh ấy nghỉ ngơi.
abstain v
/əbˈsteɪn/
kiêng, tránh, ngừng dùng
Patients must abstain from drinking alcohol while on medication. — Bệnh nhân phải kiêng uống rượu trong khi đang dùng thuốc.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.