Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmcho dân IT Ngữ pháp·Trung cấp

IT: Daily Stand-up - Báo cáo công việc đã làm, sẽ làm và vướng mắc

Hướng dẫn cách cấu trúc câu và sử dụng thì tiếng Anh chuẩn xác để báo cáo tiến độ và vướng mắc trong buổi họp Daily Stand-up dành cho nhân sự IT.

IT: Daily Stand-up - Báo cáo công việc đã làm, sẽ làm và vướng mắc

1. Tình huống thực tế trong buổi họp Stand-up

During the morning stand-up, Minh shared his updates with the developers. Yesterday, I merged the new login logic and debugged a query error. Today, I am going to write unit test cases. However, I have a blocker because of a third-party dependency.

2. Phân tích cấu trúc báo cáo 3 phần

Buổi họp stand-up hàng ngày (Daily Stand-up) của dân IT thường xoay quanh 3 câu hỏi chính: Bạn đã làm gì? Bạn sẽ làm gì? Bạn có gặp vướng mắc gì không? Cùng phân tích các câu của Minh ở trên:

3. Bảng mẫu câu giao tiếp chuẩn IT Stand-up

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Việc đã làmI have finalized the database schema.Tôi đã hoàn thiện cấu trúc cơ sở dữ liệu.
Việc đã làmYesterday, I debugged the payment pipeline.Hôm qua, tôi đã dò lỗi quy trình thanh toán.
Việc sẽ làmToday, I am working on the dashboard interface.Hôm nay, tôi sẽ làm việc với giao diện bảng điều khiển.
Việc sẽ làmI am going to merge my code branch after lunch.Tôi dự định hợp nhất nhánh mã nguồn sau giờ ăn trưa.
Vướng mắcI am currently blocked by the server configuration.Hiện tại tôi đang bị tắc nghẽn bởi cấu hình máy chủ.
Vướng mắcWe are experiencing a major dependency delay.Chúng tôi đang gặp sự chậm trễ lớn do sự phụ thuộc bên ngoài.

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc khi họp Stand-up

Lập trình viên và nhân sự IT Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

stand-up n
/ˈstænd.ʌp/
cuộc họp đứng ngắn hàng ngày
Our morning stand-up usually lasts less than ten minutes. — Cuộc họp đứng buổi sáng của chúng tôi thường kéo dài dưới mười phút.
blocker n
/ˈblɑː.kɚ/
vướng mắc, sự cố gây tắc nghẽn công việc
Do you have any blocker that prevents you from finishing this task? — Bạn có vướng mắc nào cản trở việc hoàn thành nhiệm vụ này không?
sprint n
/sprɪnt/
chu kỳ phát triển ngắn trong quản lý dự án Agile
We need to plan our tasks carefully for the upcoming sprint. — Chúng ta cần kế hoạch hóa công việc cẩn thận cho chu kỳ sắp tới.
debug v
/ˌdiːˈbʌɡ/
dò và sửa lỗi mã nguồn
I spent three hours yesterday trying to debug this function. — Tôi đã dành ba tiếng ngày hôm qua để cố gắng tìm và sửa lỗi hàm này.
dependency n
/dɪˈpen.dən.si/
sự phụ thuộc vào thành phần hoặc đội ngũ khác
Our module has a heavy dependency on the third-party API. — Mô-đun của chúng tôi phụ thuộc rất lớn vào API của bên thứ ba.
merge v
/mɜːrdʒ/
hợp nhất nhánh mã nguồn
Please review my pull request so I can merge it into the main branch. — Vui lòng xem xét yêu cầu hợp nhất để tôi có thể gộp mã nguồn vào nhánh chính.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.