Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmcho dân IT Ngữ pháp·Trung cấp

IT: Viết bug report rõ ràng: các bước tái hiện, kết quả mong đợi

Hướng dẫn cách sử dụng câu mệnh lệnh cho các bước tái hiện lỗi và thì hiện tại đơn cho kết quả mong đợi/thực tế trong báo cáo lỗi phần mềm.

IT: Viết bug report rõ ràng: các bước tái hiện, kết quả mong đợi

1. Tình huống thực tế

Hãy cùng xem xét đoạn văn ngắn dưới đây trích từ một báo cáo lỗi (bug report) trong dự án phần mềm:

First, navigate to the checkout page and click 'Pay Now'. The payment screen becomes unresponsive, preventing the user from completing the transaction. While the expected outcome is a successful payment confirmation, the actual behavior is a blank screen. This inconsistency occurs only when using credit cards.

Phân tích ngữ pháp & từ vựng trong đoạn:

2. Ngữ pháp & Cấu trúc viết Bug Report chuẩn

a. Cấu trúc câu Mệnh lệnh (Imperative Sentences) cho Steps to Reproduce

Để viết phần Steps to Reproduce (Các bước tái hiện) ngắn gọn, chuyên nghiệp, hãy bắt đầu mỗi bước bằng một động từ nguyên mẫu không 'to' (V-bare). Tránh dùng các từ nối rườm rà hoặc xưng I / You.

b. Cấu trúc diễn đạt Expected Result vs Actual Result

Khi mô tả kết quả mong đợi (Expected Result) và kết quả thực tế (Actual Result), thì Hiện tại đơn là sự lựa chọn tiêu chuẩn vì nó phản ánh quy trình/sự thật khách quan của phần mềm.

Mục tiêuCấu trúc khuyên dùngVí dụ
Expected ResultSystem + V(s/es) + ObjectThe app sends an OTP code via SMS. (Ứng dụng gửi mã OTP qua SMS.)
Actual ResultSystem + V(s/es) / adjThe system displays a 500 internal server error. (Hệ thống hiển thị lỗi máy chủ 500.)
Mô tả đối lậpWhile [Expected], [Actual]While the app should navigate to Home, it remains unresponsive. (Trong khi ứng dụng nên chuyển về Trang chủ, nó lại không phản hồi.)

3. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải (Common Vietnamese Mistakes)

4. Bài tập thực hành (Practice)

Hãy chọn câu đúng nhất để mô tả bước tái hiện lỗi:

5. Tóm tắt bài học

Để viết bug report chuyên nghiệp: Dùng động từ nguyên mẫu cho các bước thực hiện, dùng thì Hiện tại đơn cho kết quả thực tế/mong đợi, và giữ câu văn ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

recreate v
/ˌriːkriˈeɪt/
tái hiện (lỗi phần mềm)
Follow these three steps to recreate the issue on iOS. — Làm theo ba bước này để tái hiện lỗi trên iOS.
unresponsive adj
/ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/
không phản hồi, bị đơ
The screen becomes unresponsive after clicking the button. — Màn hình trở nên không phản hồi sau khi nhấp vào nút.
sporadic adj
/spəˈrædɪk/
thỉnh thoảng mới xảy ra
Developers found it difficult to fix the sporadic bug. — Các nhà phát triển thấy khó khắc phục lỗi thỉnh thoảng mới xuất hiện này.
inconsistency n
/ˌɪnkənˈsɪstənsi/
sự không đồng nhất, sự mâu thuẫn
There is an inconsistency between the expected and actual layout. — Có sự không đồng nhất giữa bố cục kỳ vọng và thực tế.
duplicate n
/ˈdjuːplɪkeɪt/
báo cáo trùng lặp
Please check if this report is a duplicate before submitting. — Vui lòng kiểm tra xem báo cáo này có bị trùng lặp không trước khi gửi.
actual adj
/ˈæktʃuəl/
thực tế
State both expected and actual outcomes in your report. — Nêu rõ cả kết quả kỳ vọng và thực tế trong báo cáo của bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.