Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Trung cấp

Kể Lại Sự Việc Đã Xảy Ra: Phối Hợp Thì Quá Khứ Và Từ Nối Kể Chuyện

Hướng dẫn cách kết hợp các thì quá khứ và từ nối mốc thời gian để kể lại diễn biến sự việc, sự cố công việc một cách mạch lạc và chuyên nghiệp.

Kể Lại Sự Việc Đã Xảy Ra: Phối Hợp Thì Quá Khứ Và Từ Nối Kể Chuyện

1. Đoạn văn thực tế và Phân tích Ngữ pháp

At the outset of the project meeting, our team encountered a server crash. While we were presenting the new product feature to the client, the system froze. Fortunately, our technical team had backed up the database beforehand, so we restored the service within ten minutes. Eventually, the client appreciated our prompt handling of the incident.

Dịch nghĩa: Ngay từ đầu buổi họp dự án, đội của chúng tôi đã gặp sự cố sập máy chủ. Trong khi chúng tôi đang thuyết trình tính năng sản phẩm mới cho khách hàng thì hệ thống bị đóng băng. May mắn thay, đội kỹ thuật đã sao lưu dữ liệu trước đó, vì vậy chúng tôi đã khôi phục dịch vụ trong vòng mười phút. Cuối cùng, khách hàng đánh giá cao cách xử lý nhanh chóng của chúng tôi.

Phân tích sự phối hợp thì và từ nối trong đoạn văn trên:

2. Tổng hợp Từ nối Kể chuyện (Narrative Connectors)

  • Mở đầu
  • At the outset, Initially, First of all
  • At the outset, the vendor agreed to all terms. (Ban đầu, nhà cung cấp đã đồng ý với mọi điều khoản.)
  • Diễn biến
  • While, Meanwhile, Shortly after
  • Meanwhile, the finance team verified the budget. (Trong lúc đó, đội tài chính đã xác minh ngân sách.)
  • Tiền đề (xảy ra trước)
  • Beforehand, Prior to that
  • He had checked the contract beforehand. (Anh ấy đã kiểm tra hợp đồng trước đó.)
  • Kết thúc
  • Eventually, In the end, Thereafter
  • Eventually, we reached a mutual agreement. (Rốt cuộc, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận chung.)
  • Giai đoạnTừ nối thông dụngVí dụ thực tế công sở

    3. Mẫu câu Hỏi - Đáp thực tế & Xử lý khi nghe không hiểu

    Trong công việc, bạn thường phải hỏi đồng nghiệp hoặc sếp để nắm tiến độ câu chuyện đã xảy ra:

    Mẫu hội thoại công sở:

    Manager: What happened with the delivery yesterday?

    Staff: At the outset, the supplier delayed dispatching. While we were contacting them, the driver arrived.

    Manager: Did they resolve the issue?

    Staff: Yes, we had alerted logistics beforehand, so everything ended smoothly.

    Mẫu câu dự phòng khi nghe không hiểu hoặc muốn xác nhận lại:

    4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

    Từ vựng trong bài

    Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

    beforehand adv
    /bɪˈfɔːrhænd/
    trước đó, từ trước
    We prepared the presentation slides beforehand. — Chúng tôi đã chuẩn bị các trang thuyết trình từ trước.
    thereafter adv
    /ðerˈæftər/
    sau đó, về sau
    The contract was signed, and work began shortly thereafter. — Hợp đồng đã được ký và công việc bắt đầu ngay sau đó.
    eventually adv
    /ɪˈventʃuəli/
    rốt cuộc, cuối cùng
    Eventually, they resolved the technical issue. — Rốt cuộc, họ đã giải quyết xong sự cố kỹ thuật.
    outset n
    /ˈaʊtset/
    lúc đầu, sự khởi đầu
    At the outset, the project faced many budget challenges. — Lúc đầu, dự án đối mặt với nhiều thách thức về ngân sách.
    reminisce v
    /ˌremɪˈnɪs/
    hồi tưởng lại
    During the party, senior colleagues reminisced about early days. — Trong bữa tiệc, các đồng nghiệp lâu năm đã hồi tưởng lại những ngày đầu.
    aftermath n
    /ˈæftərmæθ/
    giai đoạn sau sự cố, hậu quả
    The manager handled the team well in the aftermath of the crisis. — Quản lý đã điều hành đội ngũ tốt trong giai đoạn sau cuộc khủng hoảng.

    Trò chơi ôn từ vựng

    Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

    Kiểm tra tổng kết

    Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
    Chủ đề:
    Thấy lỗi trong bài này?
    Đăng nhập để báo lỗi bài này
    Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

    Bài học khác

    💬 Thảo luận 0

    Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

    Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.