Type a keyword to start searching.

💼 Working adultsfor hotels and restaurants Grammar·Beginner

Lễ tân khách sạn: Nhận đặt phòng qua điện thoại và email

Hướng dẫn các mẫu câu giao tiếp lịch sự, cấu trúc đưa ra lời đề nghị và xác nhận đặt phòng dành cho nhân viên lễ tân nhà hàng - khách sạn.

Lễ tân khách sạn: Nhận đặt phòng qua điện thoại và email

Tình huống thực tế tại bàn lễ tân

Hãy cùng quan sát đoạn thoại ngắn giữa nhân viên lễ tân khách sạn và một vị khách đặt phòng qua điện thoại:

Good morning, Grand Hotel speaking. How may I assist you today? I would like to reserve a room for three nights, starting from next Monday. Could you please confirm if breakfast is included in this rate? Certainly, sir, and I will send the written details to your email immediately.

Phân tích câu và điểm ngữ pháp trọng tâm

Qua đoạn hội thoại trên, chúng ta rút ra các mẫu câu và ngữ pháp tiêu chuẩn trong ngành dịch vụ lưu trú:

Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp

Mục đích giao tiếpMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Chào hỏi & Đề nghị giúp đỡGood morning, [Hotel Name]. How may I help you?Xin chào, khách sạn [Tên]. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Hỏi thông tin khách hàngMay I have your full name and phone number, please?Cho tôi xin họ tên đầy đủ và số điện thoại của quý khách được không?
Hỏi chi tiết yêu cầuCould you please specify your preferred bedding type?Anh/Chị có thể chỉ rõ loại giường mong muốn được không?
Xác nhận dịch vụ & GiáThis room option is fully refundable.Lựa chọn phòng này có thể hoàn tiền đầy đủ.
Hứa xử lý email/xác nhậnI will send a confirmation email right away.Tôi sẽ gửi email xác nhận ngay lập tức.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong môi trường giao tiếp công sở và dịch vụ khách sạn, người Việt thường gặp một số lỗi sau:

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

lodging n
/ˈlɒdʒ.ɪŋ/
dịch vụ lưu trú, chỗ ở
We offer high-quality lodging services for business travelers. — Chúng tôi cung cấp dịch vụ lưu trú chất lượng cao cho khách đi công tác.
no-show n
/ˈnəʊ.ʃəʊ/
việc khách bỏ đặt phòng (không đến và không báo hủy)
The hotel will charge a fee in case of a no-show. — Khách sạn sẽ tính phí trong trường hợp khách đặt phòng nhưng không đến.
refundable adj
/rɪˈfʌn.də.bəl/
có thể hoàn tiền
This room rate is fully refundable if you cancel early. — Giá phòng này có thể hoàn tiền đầy đủ nếu bạn hủy sớm.
half-board n
/ˌhɑːfˈbɔːd/
dịch vụ lưu trú gồm bữa sáng và một bữa ăn chính
They selected the half-board option for their three-day stay. — Họ đã chọn gói lưu trú gồm bữa sáng và một bữa chính cho chuyến đi 3 ngày.
bedding n
/ˈbed.ɪŋ/
loại giường, bộ chăn ga giường
Please let us know your preferred bedding arrangement. — Vui lòng cho chúng tôi biết yêu cầu về loại giường của bạn.
add-on n
/ˈæd.ɒn/
dịch vụ bổ sung
Airport transfer is available as an extra add-on. — Dịch vụ đưa đón sân bay có sẵn như một dịch vụ bổ sung.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.