Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Từ vựng·Trung cấp

Logistics: Các điều kiện Incoterms 2020 thông dụng (EXW, FOB, CIF, DAP, DDP)

Nắm vững khái niệm, sự khác biệt về chi phí, rủi ro và các lỗi thường gặp khi áp dụng 5 điều kiện Incoterms 2020 phổ biến trong thương mại quốc tế.

Logistics: Các điều kiện Incoterms 2020 thông dụng (EXW, FOB, CIF, DAP, DDP)

Tổng quan về Incoterms 2020 trong thương mại quốc tế

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ các quy tắc thương mại quốc tế quy định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa bên bán (exporter) và bên mua (importer). Việc hiểu chính xác các thuật ngữ này giúp nhân viên mua hàng, logistics và xuất nhập khẩu tránh các tranh chấp hợp đồng tốn kém.

Hỏi - Đáp về các điều kiện Incoterms 2020 phổ biến

Q1: Nên chọn EXW, FOB hay CIF khi làm việc với đối tác nước ngoài?

Trả lời: Lựa chọn phụ thuộc vào năng lực vận tải và chiến lược quản lý rủi ro của doanh nghiệp:

Q2: Điểm khác biệt cốt lõi giữa DAP và DDP là gì?

Trả lời: Cả hai điều kiện này đều giao hàng tới địa điểm do bên mua chỉ định ở nước nhập khẩu, nhưng khác nhau ở khâu thuế và thủ tục nhập khẩu:

Bảng so sánh tóm tắt nghĩa vụ giữa các điều kiện

Điều kiệnVận chuyển nội địa (Nước xuất)Thông quan xuất khẩuCước vận tải quốc tếThông quan & Thuế nhập khẩu
EXWBên muaBên muaBên muaBên mua
FOBBên bánBên bánBên muaBên mua
CIFBên bánBên bánBên bánBên mua
DAPBên bánBên bánBên bánBên mua
DDPBên bánBên bánBên bánBên bán

Những lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi 1: Dùng sai FOB/CIF cho đường hàng không (Air Freight) hoặc đường bộ.
Giải thích: FOB và CIF theo quy định Incoterms 2020 chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa. Nếu vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đa phương thức, doanh nghiệp nên sử dụng FCA (thay cho FOB) và CIP (thay cho CIF).

Lỗi 2: Nhầm tưởng CIF nghĩa là người bán chịu rủi ro suốt đường biển.
Giải thích: Trong điều kiện CIF, người bán trả tiền cước và mua bảo hiểm, nhưng rủi ro (risk) đã chuyển giao sang người mua ngay khi hàng được xếp an toàn lên tàu ở cảng xuất hàng.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

exporter n
/ɪkˈspɔːrtər/
nhà xuất khẩu, bên bán
The exporter must prepare all commercial invoices for custom clearance. — Nhà xuất khẩu phải chuẩn bị đầy đủ hóa đơn thương mại để thông quan.
importer n
/ˈɪmpɔːrtər/
nhà nhập khẩu, bên mua
Under DAP, the importer covers all import taxes. — Theo điều kiện DAP, nhà nhập khẩu chịu mọi khoản thuế nhập khẩu.
risk n
/rɪsk/
rủi ro, nguy cơ tổn thất
The risk transfers to the buyer once the goods are loaded on the vessel. — Rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng hóa được xếp lên tàu.
insurance n
/ɪnˈʃʊrəns/
bảo hiểm
The seller provides minimal insurance cover under CIF terms. — Người bán cung cấp mức bảo hiểm tối thiểu theo điều kiện CIF.
responsibility n
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
trách nhiệm, nghĩa vụ
Clearing customs is the sole responsibility of the buyer in EXW transactions. — Làm thủ tục hải quan là trách nhiệm duy nhất của người mua trong giao dịch EXW.
contractual adj
/kənˈtræktʃuəl/
thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Both parties must fulfill their contractual obligations under Incoterms 2020. — Cả hai bên phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của mình theo Incoterms 2020.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.