Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Ngữ pháp·Trung cấp

Logistics: Cấu trúc Đặt chỗ (Booking) với Hãng tàu và Forwarder

Học cách viết email và giao tiếp chuyên nghiệp khi làm việc với hãng tàu/forwarder thông qua câu yêu cầu lịch sự, câu điều kiện loại 1 và các từ vựng chuyên ngành Logistics.

Logistics: Cấu trúc Đặt chỗ (Booking) với Hãng tàu và Forwarder

1. Tình huống làm việc thực tế

Dear Customer Service Team, we would like to request space for five reefer containers on the upcoming voyage to Tokyo. If you grant us an extended cutoff time, we will complete the loading by Friday afternoon. Could you please confirm whether any rollover risk exists for this shipment? We will submit the amendment as soon as the final packing list is updated.

2. Phân tích ngữ pháp và cấu trúc câu

Đoạn email trên sử dụng các cấu trúc câu tiêu chuẩn trong giao tiếp thương mại và logistics quốc tế:

3. Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp booking

Mục đích giao tiếpMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Yêu cầu giữ chỗWe would like to book ten 40ft dry containers for next week.Chúng tôi muốn đặt 10 container khô 40 feet cho tuần sau.
Hỏi khả năng sắp xếpCould you please check space availability for the Shanghai route?Anh/chị vui lòng kiểm tra còn chỗ cho tuyến Thượng Hải không?
Thỏa thuận điều kiệnIf the carrier accepts this rate, we will sign the service contract.Nếu hãng tàu chấp nhận mức giá này, chúng tôi sẽ ký hợp đồng dịch vụ.
Cập nhật chứng từWe will send the SI as soon as the loading finishes.Chúng tôi sẽ gửi SI ngay khi việc xếp hàng hoàn tất.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt làm trong ngành logistics thường mắc lỗi dùng thì tương lai will ngay sau từ nối thời gian hoặc từ điều kiện trong email thương mại.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

reefer n
/ˈriː.fər/
container lạnh (dùng bảo quản hàng tươi sống/đông lạnh)
We need to reserve three reefer containers for the frozen seafood shipment. — Chúng tôi cần đặt ba container lạnh cho lô hàng hải sản đông lạnh.
cutoff n
/ˈkʌt.ɒf/
thời hạn chót (cắt hàng hoặc cắt chứng từ)
Please make sure the goods arrive before the port cutoff time. — Vui lòng đảm bảo hàng đến trước thời hạn chót của cảng.
rollover n
/ˈrəʊlˌəʊ.vər/
việc rớt tàu / chuyên chở sang chuyến sau
Due to vessel congestion, our container suffered a rollover. — Do cảng tắc nghẽn, container của chúng tôi đã bị rớt tàu.
amendment n
/əˈmend.mənt/
sự điều chỉnh / sửa đổi chứng từ
Any amendment to the booking details must be sent by email. — Bất kỳ sự thay đổi nào về thông tin đặt chỗ phải được gửi qua email.
stacking n
/ˈstæk.ɪŋ/
việc hạ bãi / xếp đống container tại cảng
The stacking time for this vessel starts on Tuesday morning. — Thời gian hạ bãi cho tàu này bắt đầu vào sáng thứ Ba.
breakbulk n
/ˈbreɪk.bʌlk/
hàng rời (hàng không đóng trong container)
The forwarder quoted a good rate for our breakbulk cargo. — Công ty forwarder đã báo giá tốt cho lô hàng rời của chúng tôi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.