Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Từ vựng·Trung cấp

Logistics: Kho Bãi, Container Và Vận Tải Đa Phương Thức

Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành logistics về quản lý kho bãi, thao tác container và các hình thức vận tải đa phương thức trong giao tiếp doanh nghiệp.

Logistics: Kho Bãi, Container Và Vận Tải Đa Phương Thức

Tổng quan về Kho bãi và Vận tải trong Logistics

Trong ngành quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, việc tối ưu hóa quy trình luân chuyển hàng hóa từ kho bãi tới tay khách hàng đòi hỏi nhân sự phải nắm vững các mô hình vận tải tiên tiến cũng như thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác.

Giải đáp thắc mắc thường gặp về thuật ngữ Logistics

1. Multimodal transport (Vận tải đa phương thức) khác gì so với các hình thức vận chuyển truyền thống?

Vận tải đa phương thức là việc kết hợp ít nhất hai phương thức vận chuyển khác nhau (như đường biển, đường bộ, đường sắt hoặc đường hàng không). Điểm cốt lõi giúp phân biệt multimodal transport là toàn bộ hành trình chỉ sử dụng một hợp đồng vận tải duy nhất và một chứng từ duy nhất, giúp đơn giản hóa thủ tục pháp lý cho chủ hàng.

2. Các thuật ngữ thao tác tại kho hàng như stuffing, deconsolidation và cross-docking hoạt động ra sao?

Tại các trung tâm phân phối và kho bãi, người làm công tác vận tải thường xuyên gặp các thuật ngữ sau:

3. Drayage, haulage và backhaul phân biệt như thế nào trong thực tế?

Ba khái niệm này mô tả các công đoạn vận tải đường bộ hoặc đường sắt cụ thể:

Thuật ngữÝ nghĩa thực tếVí dụ ngữ cảnh
DrayageVận chuyển chặng ngắn (thường giữa cảng/ga và kho gần đó).Kéo container từ cảng về kho trong cùng thành phố.
HaulageDịch vụ vận tải đường dài bằng xe tải chuyên dụng hoặc tàu hỏa.Vận chuyển hàng hóa đường bộ từ Bắc vào Nam.
BackhaulChuyến vận tải lượt về của xe/tàu nhằm tận dụng chiều rỗng.Chở hàng lượt về sau khi đã giao hàng xong ở điểm đích.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi giao tiếp tiếng Anh Logistics

Người đi làm tại Việt Nam thường mắc một số lỗi phổ biến sau:

Mẫu câu giao tiếp thực tế tại kho bãi và cảng

Để áp dụng hiệu quả vào công việc hàng ngày, bạn có thể tham khảo đoạn hội thoại ngắn giữa Warehouse Manager và Freight Forwarder:

Warehouse Manager: We need to arrange drayage for three 40ft containers from the port to our warehouse tomorrow morning. Can your team handle it?

Freight Forwarder: Yes, absolutely. We will also apply cross-docking for the incoming shipment to save storage fees and secure a backhaul truck to reduce total transport costs.

Lời kết

Việc làm chủ các thuật ngữ về kho bãi, container và vận tải đa phương thức sẽ giúp bạn tự tin đàm phán với đối tác nước ngoài, viết email chuyên nghiệp và điều hành công việc logistics mượt mà hơn.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

multimodal adj
/ˌmʌltiˈməʊdl/
đặc tính vận tải đa phương thức (dùng nhiều phương tiện dưới 1 hợp đồng)
We signed a multimodal transport agreement to handle the shipment from Hai Phong to Hamburg. — Chúng tôi đã ký hợp đồng vận tải đa phương thức để xử lý lô hàng từ Hải Phòng đến Hamburg.
drayage n
/ˈdreɪɪdʒ/
dịch vụ vận chuyển chặng ngắn (từ cảng/ga về kho)
The logistics provider charged an extra fee for drayage service. — Nhà cung cấp dịch vụ logistics đã tính thêm phí cho dịch vụ vận chuyển chặng ngắn.
cross-docking n
/krɒs ˈdɒkɪŋ/
kỹ thuật trung chuyển hàng hóa trực tiếp (không lưu kho)
Cross-docking helps reduce storage costs and speeds up order fulfillment. — Kỹ thuật cross-docking giúp giảm chi phí lưu kho và đẩy nhanh tốc độ hoàn tất đơn hàng.
stuffing n
/ˈstʌfɪŋ/
việc đóng hàng vào container
Container stuffing must be completed before the port cut-off time. — Việc đóng hàng vào container phải được hoàn thành trước giờ cắt máng tại cảng.
deconsolidation n
/diːkənˌsɒlɪˈdeɪʃn/
việc dỡ và chia nhỏ lô hàng gom
The cargo was sent to a local warehouse for deconsolidation. — Lô hàng đã được gửi đến một kho địa phương để chia nhỏ.
backhaul n
/ˈbæk.hɔːl/
chuyến xe hoặc tàu chở hàng lượt về
Offering discounted rates on backhaul routes maximizes vehicle efficiency. — Cung cấp mức giá ưu đãi cho các tuyến vận tải lượt về giúp tối đa hóa hiệu suất xe.
haulage n
/ˈhɔːlɪdʒ/
dịch vụ vận tải đường bộ hoặc đường sắt
Road haulage remains the most flexible option for inland distribution. — Vận tải đường bộ vẫn là lựa chọn linh hoạt nhất cho phân phối nội địa.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.