Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Từ vựng·Trung cấp

Logistics: Từ vựng xuất nhập khẩu cơ bản - Shipment, Consignee và Freight

Nắm vững bộ từ vựng xuất nhập khẩu cốt lõi gồm shipment, consignee, freight cùng cách phân biệt chuẩn xác để viết email và xử lý chứng từ giao thương quốc tế.

Logistics: Từ vựng xuất nhập khẩu cơ bản - Shipment, Consignee và Freight

1. Tổng quan các thuật ngữ Xuất Nhập Khẩu cốt lõi

Trong ngành Logistics và thương mại quốc tế, việc hiểu chính xác thuật ngữ trên Vận đơn (Bill of Lading) và email giao dịch giúp bạn tránh được những sai sót tốn kém. Dưới đây là ba thuật ngữ quan trọng nhất:

2. Phân biệt Freight và Cargo trong Logistics

Người đi làm thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ FreightCargo. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn phân biệt rõ ràng để sử dụng chuẩn xác trong từng ngữ cảnh công việc:

Tiêu chíFreightCargo
Khái niệmChủ yếu chỉ cước phí vận chuyển hoặc dịch vụ vận tải hàng hóa.Chỉ bản thân hàng hóa thực tế được chở trên phương tiện.
Góc độ sử dụngThường dùng trong thanh toán, báo giá, hợp đồng (ví dụ: freight rate, freight collect).Thường dùng khi kiểm đếm, đóng gói, bảo hiểm (ví dụ: cargo damage, load cargo).
Trường hợp A (Thanh toán)Freight prepaid (Cước phí đã trả trước).Không dùng trong ngữ cảnh thanh toán cước vận chuyển.
Trường hợp B (Tình trạng hàng hóa)Ít khi dùng để chỉ tình trạng hư hỏng vật lý của hàng.Cargo damage (Hàng hóa bị hư hại trong quá trình vận chuyển).

3. Ứng dụng thuật ngữ trong Email giao dịch thực tế

Dưới đây là đoạn email mẫu thực tế mà người đi làm thường xuyên gặp trong giao tiếp với hãng tàu và đối tác quốc tế:

Dear Mr. David,

We would like to inform you that your shipment has been dispatched today. The details of the consignee on the Bill of Lading have been updated as requested. Please note that all freight charges have been prepaid.

Best regards,

Một số cụm từ hữu ích rút ra từ email:

4. Lời khuyên từ giáo viên

Để làm việc hiệu quả trong môi trường xuất nhập khẩu, bạn chỉ cần nhớ quy tắc cốt lõi: Freight gắn liền với tiền cước và hợp đồng vận chuyển, Cargo là kiện hàng thực tế trên tàu/máy bay, Consignee là người đứng tên nhận hàng, và Shipment là toàn bộ lô hàng trong tiến trình giao nhận. Hãy áp dụng ngay các cụm từ này vào email công việc hằng ngày để viết chuẩn xác và chuyên nghiệp hơn.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

lading n
/ˈleɪ.dɪŋ/
việc chất hàng lên tàu (thường dùng trong Bill of Lading - Vận đơn)
The captain signed the Bill of Lading after checking the boxes. — Thuyền trưởng đã ký vận đơn sau khi kiểm tra các thùng hàng.
bonded adj
/ˈbɒn.dɪd/
được gửi vào kho ngoại quan (chưa đóng thuế)
The imported wine is currently kept in a bonded warehouse. — Rượu nhập khẩu hiện đang được giữ trong kho ngoại quan.
pallet n
/ˈpæl.ət/
kệ/tấm đỡ hàng đóng kiện
All cartons must be placed securely on wooden pallets. — Tất cả thùng carton phải được đặt chắc chắn trên các pallet gỗ.
stowage n
/ˈstəʊ.ɪdʒ/
sự sắp xếp, xếp đặt hàng hóa trên tàu/xe
Proper stowage prevents cargo damage during sea transit. — Việc xếp đặt hàng hóa đúng cách giúp ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển đường biển.
berth n
/bɜːθ/
bến đậu tàu tại cảng
The container vessel will arrive at berth number 4 tomorrow morning. — Tàu container sẽ cập bến số 4 vào sáng mai.
stevedore n
/ˈstiː.və.dɔːr/
công nhân bốc xếp tại cảng
The stevedores worked efficiently to unload the ship. — Các công nhân bốc xếp làm việc hiệu quả để dỡ hàng khỏi tàu.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.