Luyện đề chọn từ có cách đọc đuôi -s/-es và -ed khác nhau
Hướng dẫn chi tiết quy tắc phát âm đuôi -s/-es và -ed, phân biệt các trường hợp ngoại lệ trong đề thi THPT và lưu ý các lỗi thường gặp.
1. Quy tắc phát âm đuôi -s/-es trong đề thi Tốt nghiệp THPT
Trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, dạng bài nhận diện phát âm đuôi -s/-es xuất hiện rất phổ biến. Để làm tốt, học sinh cần căn cứ vào âm cuối (sound) của từ gốc trước khi thêm hậu tố:
- Phát âm là /s/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /θ/, /t/. (Ví dụ: clasps /klæsps/ - nắm chặt, snorts /snɔːts/ - khịt mũi).
- Phát âm là /ɪz/: Khi từ gốc kết thúc bằng các âm xuýt: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. (Ví dụ: collapses /kəˈlæpsɪz/ - sụp đổ).
- Phát âm là /z/: Khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc âm hữu thanh còn lại. (Ví dụ: sighs /saɪz/ - thở dài, gazes /ɡeɪzɪz/ - nhìn chằm chằm, grabs /ɡræbz/ - chộp lấy).
2. Quy tắc phát âm đuôi -ed của động từ có quy tắc
Đuôi -ed khi thêm vào sau động từ có quy tắc được phát âm theo 3 cách chính dựa trên âm cuối cùng của động từ nguyên thể:
- Phát âm là /ɪd/: Động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- Phát âm là /t/: Động từ kết thúc bằng âm vô thanh (/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/). (Ví dụ: clasped /klæspt/, hissed /hɪst/).
- Phát âm là /d/: Động từ kết thúc bằng âm hữu thanh hoặc nguyên âm. (Ví dụ: sighed /saɪd/, ploughed /plaʊd/ - cày xới).
3. So sánh Động từ quy tắc và Tính từ ngoại lệ đuôi -ed
Đây là điểm bẫy ăn điểm phân hóa cao trong đề thi THPT mà thí sinh thường xuyên nhầm lẫn:
| Trường hợp | Bản chất từ loại | Phát âm đuôi -ed | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Trường hợp A: Động từ thường | Quá khứ / Phân từ hai của động từ | Tuân theo quy tắc /t/, /d/, /ɪd/ | He learned /lɜːnd/ French quickly. (Anh ấy đã học tiếng Pháp rất nhanh). |
| Trường hợp B: Tính từ ngoại lệ | Tính từ chỉ đặc điểm, tính chất | Luôn phát âm là /ɪd/ (bất chấp âm cuối) | He is a learned /ˈlɜːnɪd/ professor. (Ông ấy là một giáo sư uyên bác). |
4. Lưu ý lỗi học sinh Việt Nam thường mắc
Sự nhầm lẫn phổ biến nhất của học sinh Việt Nam là nhìn vào chữ cái cuối cùng thay vì âm cuối cùng. Cụ thể:
- Từ có đuôi 'gh' hoặc 'ph' thường tạo ra âm /f/ (âm vô thanh). Do đó, khi thêm -s sẽ đọc là /s/, thêm -ed sẽ đọc là /t/. Ví dụ: laugh (/lɑːf/) -> laughs (/lɑːfs/), laughed (/lɑːft/). Không được nhìn thấy chữ 'h' hay 'g' mà nhầm sang âm hữu thanh.
- Bỏ quên các tính từ đặc biệt có đuôi -ed đọc là /ɪd/ như: naked, wicked, beloved, crooked, blessed, aged.