Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Luyện đề chọn từ có cách đọc đuôi -s/⁠-es và -ed khác nhau

Hướng dẫn chi tiết quy tắc phát âm đuôi -s/-es và -ed, phân biệt các trường hợp ngoại lệ trong đề thi THPT và lưu ý các lỗi thường gặp.

Luyện đề chọn từ có cách đọc đuôi -s/-es và -ed khác nhau

1. Quy tắc phát âm đuôi -s/-es trong đề thi Tốt nghiệp THPT

Trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, dạng bài nhận diện phát âm đuôi -s/-es xuất hiện rất phổ biến. Để làm tốt, học sinh cần căn cứ vào âm cuối (sound) của từ gốc trước khi thêm hậu tố:

2. Quy tắc phát âm đuôi -ed của động từ có quy tắc

Đuôi -ed khi thêm vào sau động từ có quy tắc được phát âm theo 3 cách chính dựa trên âm cuối cùng của động từ nguyên thể:

3. So sánh Động từ quy tắc và Tính từ ngoại lệ đuôi -ed

Đây là điểm bẫy ăn điểm phân hóa cao trong đề thi THPT mà thí sinh thường xuyên nhầm lẫn:

Trường hợpBản chất từ loạiPhát âm đuôi -edVí dụ minh họa
Trường hợp A: Động từ thườngQuá khứ / Phân từ hai của động từTuân theo quy tắc /t/, /d/, /ɪd/He learned /lɜːnd/ French quickly. (Anh ấy đã học tiếng Pháp rất nhanh).
Trường hợp B: Tính từ ngoại lệTính từ chỉ đặc điểm, tính chấtLuôn phát âm là /ɪd/ (bất chấp âm cuối)He is a learned /ˈlɜːnɪd/ professor. (Ông ấy là một giáo sư uyên bác).

4. Lưu ý lỗi học sinh Việt Nam thường mắc

Sự nhầm lẫn phổ biến nhất của học sinh Việt Nam là nhìn vào chữ cái cuối cùng thay vì âm cuối cùng. Cụ thể:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

sigh v
/saɪ/
thở dài
She sighed with relief after passing the exam. — Cô ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi vượt qua kỳ thi.
clasp v
/klæsp/
nắm chặt, siết chặt
He clasped his hands together nervously. — Anh ấy siết chặt hai tay vào nhau một cách lo lắng.
collapse v
/kəˈlæps/
sụp đổ, gục ngã
The roof collapsed under the weight of snow. — Mái nhà bị sụp đổ dưới trọng lượng của tuyết.
snort v
/snɔːt/
khịt mũi
The horse snorted loudly in the field. — Con ngựa khịt mũi thật to trên cánh đồng.
gaze v
/ɡeɪz/
nhìn chằm chằm
They gazed at the starry night sky. — Họ nhìn chằm chằm vào bầu trời đêm đầy sao.
grab v
/ɡræb/
chộp lấy, giật lấy
He grabbed his bag and ran to the bus stop. — Anh ấy chộp lấy chiếc cặp và chạy đến trạm xe buýt.
plough v
/plaʊ/
cày xới
Farmers plough their fields before sowing seeds. — Nông dân cày xới ruộng đất trước khi gieo hạt.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.