Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🧸 Tiếng Anh mầm nonBé 5–6 tuổi – sẵn sàng vào lớp 1 Ngữ pháp·Cơ bản

Mầm Nhỏ Học Tiếng Anh: Mẫu Câu 'This is…' và 'What is this?' Với Đồ Vật Quanh Nhà

Hướng dẫn ba mẹ dạy bé 5-6 tuổi cách hỏi và trả lời về các đồ vật quen thuộc trong nhà bằng hai mẫu câu đơn giản 'What is this?' và 'This is...'.

Mầm Nhỏ Học Tiếng Anh: Mẫu Câu 'This is…' và 'What is this?' Với Đồ Vật Quanh Nhà

1. Cấu trúc 'What is this?' và 'This is...' là gì?

Chào ba mẹ! Khi cùng bé 5-6 tuổi khám phá các đồ vật trong nhà, ba mẹ chỉ cần dùng 2 câu ngắn gọn này:

Dùng a trước các từ bắt đầu bằng phụ âm (như a puppet, a kettle, a tissue), và dùng an trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u).

2. Bảng so sánh cách dùng ĐÚNG và SAI

Dưới đây là bảng giúp ba mẹ hướng dẫn bé tránh những lỗi nhầm lẫn phổ biến khi nói:

Cách nói đúngCách nói sai (Nên tránh)Giải thích đơn giản
This is a puppet.This is puppet.Thiếu từ 'a' trước đồ vật đếm được số ít.
This is a quilt.This a quilt.Thiếu động từ 'is' trong câu.
What is this?What this is?Khi đặt câu hỏi, từ 'is' phải đứng trước 'this'.

3. Ví dụ mẫu câu cùng từ vựng quanh nhà

Ba mẹ hãy chỉ vào đồ vật thực tế trong nhà và thực hành cùng bé nhé:

4. Gợi ý trò chơi tương tác cho bé

Trò chơi 'Dò tìm kho báu': Ba mẹ giấu một đồ vật (như con rối puppet) sau lưng, hỏi bé 'What is this?'. Bé đoán và trả lời 'This is a puppet!'. Khi bé nói đúng, ba mẹ hãy khen ngợi và thưởng cho bé một cái ôm thật lớn nhé!

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt mình khi dạy con tiếng Anh thường mắc 2 lỗi nhỏ sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

puppet n
/ˈpʌpɪt/
con rối
This is a puppet. — Đây là một con rối.
kettle n
/ˈketl/
ấm đun nước
This is a kettle. — Đây là một cái ấm đun nước.
sponge n
/spʌndʒ/
miếng bọt biển
This is a sponge. — Đây là một miếng bọt biển.
tissue n
/ˈtɪʃuː/
khăn giấy
This is a tissue. — Đây là một tờ khăn giấy.
quilt n
/kwɪlt/
chăn bông
This is a quilt. — Đây là một chiếc chăn bông.
crib n
/krɪb/
cái nôi
This is a crib. — Đây là một cái nôi.
toothbrush n
/ˈtuːθbrʌʃ/
bàn chải đánh răng
This is a toothbrush. — Đây là một chiếc bàn chải đánh răng.
faucet n
/ˈfɔːsɪt/
vòi nước
This is a faucet. — Đây là một cái vòi nước.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.