Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🧸 Tiếng Anh mầm nonBé 3–4 tuổi làm quen tiếng Anh Từ vựng·Cơ bản

Mầm non 3-4 tuổi: Các đồ chơi thiết yếu (Essential Toys)

Bài học từ vựng về các món đồ chơi quen thuộc cho bé 3-4 tuổi cùng hướng dẫn chi tiết dành cho phụ huynh.

🎈🎈🎈

🧸 Bé học:
Mầm non 3-4: Đồ chơi thiết yếu: ball, doll, car, teddy bear, blocks

Chạm vào tranh để nghe đọc, rồi chơi trò tìm tranh cùng ba mẹ nhé!

🐻

📖 Sách tranh · 1 từ

👨‍👩‍👧 Hướng dẫn cho ba mẹ — bấm để mở

Câu chuyện nhỏ: Góc đồ chơi của bé

Look at the play corner! Tim has a red car and blue blocks. Mia holds a pretty doll and a cute teddy bear. They roll a big ball together. Playing with toys is so fun!

(Nhìn vào góc chơi kìa! Tim có một chiếc ô tô màu đỏ và các khối xếp hình màu xanh. Mia cầm một cô búp bê xinh đẹp và một chú gấu bông đáng yêu. Cả hai cùng lăn một quả bóng lớn. Chơi với đồ chơi thật là vui!)

Khám phá từ vựng đồ chơi

Trong câu chuyện ngắn trên, chúng ta đã gặp 6 từ vựng rất quen thuộc về đồ chơi. Ba mẹ hãy cùng bé gọi tên từng món đồ chơi nhé:

  • car: xe ô tô chơi. Ví dụ: a red car (một chiếc ô tô màu đỏ).
  • blocks: các khối xếp hình gỗ hoặc nhựa. Từ này thường ở dạng số nhiều vì bé hay chơi nhiều khối cùng lúc.
  • doll: búp bê. Ba mẹ có thể vừa chỉ vào búp bê vừa ôm nhẹ để bé hình dung.
  • teddy bear: chú gấu bông mềm mại bé thích ôm đi ngủ.
  • ball: quả bóng. Ba mẹ có thể làm động tác lăn hoặc tung bóng.
  • toy: đồ chơi nói chung. Tất cả các món trên đều gọi là toys.
A small red toy car
"a red car" - Chiếc ô tô đồ chơi màu đỏ của bé.

Bảng tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp

Từ vựngÝ nghĩaMẫu câu đơn giản cho bé
ballquả bóngIt is a ball. (Đó là quả bóng.)
dollbúp bêI like my doll. (Con thích búp bê.)
carxe ô tôLook at the car! (Hãy nhìn xe ô tô kìa!)
teddy beargấu bôngA cute teddy bear. (Một chú gấu bông đáng yêu.)
blockskhối xếp hìnhPlay with blocks. (Chơi xếp hình.)
toyđồ chơiMy favorite toy. (Món đồ chơi con yêu thích.)

Mẹo cho ba mẹ khi dạy bé 3-4 tuổi

Trẻ mầm non tiếp thu ngôn ngữ tốt nhất qua hành động và trò chơi. Ba mẹ có thể áp dụng 2 cách sau:

  • Trò chơi Chỉ và Nói (Point and Say): Xếp 5 món đồ chơi ra sàn. Ba mẹ hô lớn "Where is the ball?" (Quả bóng đâu nhỉ?) để bé nhặt quả bóng lên và nói "Ball!".
  • Luyện mẫu câu ngắn (2-4 từ): Thay vì bắt bé học ngữ pháp phức tạp, ba mẹ chỉ cần lặp đi lặp lại mẫu câu đơn giản như "It's a car" hoặc "I love my teddy bear" khi chơi cùng con.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi dạy bé nói tiếng Anh, phụ huynh Việt Nam hay gặp 2 lỗi nhỏ sau:

1. Bỏ quên âm cuối (Ending sounds): Từ "blocks" cần có âm /s/ ở cuối. Từ "ball" và "doll" cần uốn nhẹ lưỡi cho âm /l/. Nếu phát âm thiếu âm cuối, bé sẽ hình thành thói quen nói tiếng Anh không chuẩn.

2. Quên từ chỉ số ít "a": Người Việt hay nói thẳng "It is car" theo thói quen dịch nhẩm tiếng Việt. Hãy nhắc bé luôn nói trọn câu "It is a car" khi chỉ vào 1 món đồ chơi số ít nhé.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

blocks n
/blɒks/
các khối xếp hình
Let us build a house with blocks. — Chúng ta hãy xây một ngôi nhà bằng các khối xếp hình nào.

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.