Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Mệnh đề giả định (Subjunctive Mood) trong thư từ công việc

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng mệnh đề giả định trong email, đề xuất và văn bản thương mại để đưa ra yêu cầu, chỉ thị hoặc kiến nghị một cách chuyên nghiệp.

Mệnh đề giả định (Subjunctive Mood) trong thư từ công việc

1. Mệnh đề giả định (Subjunctive Mood) trong thư từ công việc là gì?

Mệnh đề giả định (Subjunctive Mood) được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp thương mại, email công tác và văn bản pháp lý. Cấu trúc này dùng để đưa ra yêu cầu, đề xuất, khuyến nghị hoặc nhấn mạnh tính cấp thiết của một hành động mà không phụ thuộc vào thì hay chủ ngữ của mệnh đề chính.

2. Các quy tắc sử dụng mệnh đề giả định

Dưới đây là các cấu trúc mệnh đề giả định phổ biến nhất trong email và trao đổi công việc:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Người học Việt Nam thường mắc phải hai lỗi phổ biến khi sử dụng giả định cách trong thư từ công sở:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

signatory n
/ˈsɪɡ.nə.tər.i/
người/bên ký kết hợp đồng
Every signatory must review the contract terms. — Mỗi bên ký kết phải xem xét lại các điều khoản hợp đồng.
scrutiny n
/ˈskruː.tɪ.ni/
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét cẩn trọng
The financial proposal was subject to strict scrutiny. — Đề xuất tài chính phải qua sự kiểm tra kỹ lưỡng.
adherence n
/ədˈhɪə.rəns/
sự tuân thủ, sự gắn bó
Strict adherence to regulations is mandatory. — Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định là bắt buộc.
bylaw n
/ˈbaɪ.lɔː/
điều lệ công ty, quy định nội bộ
The company bylaws were amended last month. — Điều lệ công ty đã được sửa đổi vào tháng trước.
sanction n
/ˈsæŋk.ʃən/
hình phạt, biện pháp xử phạt
Non-compliance will result in severe sanctions. — Việc không tuân thủ sẽ dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.
reinstatement n
/ˌriː.ɪnˈsteɪt.mənt/
sự phục hồi (chức vụ, hợp đồng)
She requested the reinstatement of her contract. — Cô ấy đã yêu cầu sự phục hồi hợp đồng của mình.
non-compliance n
/ˌnɒn.kəmˈplaɪ.əns/
sự không tuân thủ
Non-compliance can lead to legal penalties. — Sự không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.
statute n
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế
The statute requires full financial disclosure. — Quy chế yêu cầu công khai tài chính đầy đủ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.