Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Nâng cao

Mệnh đề quan hệ rút gọn dạng V-ing, V-ed và To-V trong đề thi THPT Quốc gia

Hướng dẫn chi tiết cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing, V-ed/V3 và To-V giúp học sinh THPT làm tốt bài thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia.

Mệnh đề quan hệ rút gọn dạng V-ing, V-ed và To-V trong đề thi THPT Quốc gia

1. Đoạn văn mở đầu và Phân tích Cấu trúc

Hãy cùng đọc đoạn văn ngắn dưới đây về kinh nghiệm chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới:

High school seniors facing the national exam often encounter daunting challenges. Students working diligently every day can achieve high scores. The strategies suggested by top performers are the first things to consider. Therefore, the best way to outperform competitors is to maintain a consistent revision schedule.

Trong đoạn văn trên, các mệnh đề quan hệ đã được rút gọn để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn:

  • "High school seniors facing the national exam..." xuất phát từ seniors who face... (Rút gọn chủ động bằng V-ing).
  • "Students working diligently..." xuất phát từ Students who work... (Rút gọn chủ động bằng V-ing).
  • "The strategies suggested by top performers..." xuất phát từ The strategies which are suggested... (Rút gọn bị động bằng V-ed/V3).
  • "the first things to consider..." xuất phát từ the first things that you should consider... (Rút gọn bằng To-V đứng sau từ chỉ số thứ tự the first).

2. Bảng Tóm tắt các Quy tắc Rút gọn Mệnh đề Quan hệ

Trong đề thi THPT Quốc gia, dạng bài rút gọn mệnh đề quan hệ là điểm ngữ pháp cực kỳ phổ biến. Bạn cần nắm vững 3 trường hợp chính sau:

Dạng rút gọnĐiều kiện áp dụngVí dụ chưa rút gọnVí dụ đã rút gọn
V-ing (Present Participle)Mệnh đề mang nghĩa chủ độngThe girl who sits next to me excels in English.The girl sitting next to me excels in English. (Cô gái ngồi cạnh tôi rất giỏi tiếng Anh.)
V-ed / V3 (Past Participle)Mệnh đề mang nghĩa bị độngThe rules which were established by the school are strict.The rules established by the school are strict. (Quy định do nhà trường thiết lập rất nghiêm khắc.)
To-V (Infinitive)Danh từ đứng trước chứa the first, the last, the next, the only hoặc so sánh nhấtShe was the last candidate who submitted the application.She was the last candidate to submit the application. (Thí sinh cuối cùng nộp hồ sơ.)

3. Lưu ý Lỗi Sai Người Việt Thường Mắc

Học sinh khi làm bài thi THPT Quốc gia thường dễ mắc 2 lỗi cơ bản sau:

  • Nhầm lẫn giữa thể chủ động (V-ing) và bị động (V-ed): Không phân tích kỹ danh từ đứng trước thực hiện hành động hay chịu tác động của hành động. Ví dụ sai: "The problem discussing at the meeting is complex." → Sửa đúng: "The problem discussed at the meeting..." (Vấn đề được thảo luận).
  • Dùng V-ing thay vì To-V khi có từ chỉ định đặc biệt: Khi gặp các từ như the first, the second, the last, the only, the best..., nhiều bạn vẫn quen tay rút gọn bằng V-ing theo phản xạ. Ví dụ sai: "He was the first man reaching the peak." → Sửa đúng: "He was the first man to reach the peak."

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

excel v
/ɪkˈsel/
xuất sắc, vượt trội
Students who excel in English often spend time practicing listening skills daily. — Học sinh vượt trội môn tiếng Anh thường dành thời gian luyện nghe mỗi ngày.
pave v
/peɪv/
mở đường, tạo điều kiện
High national exam scores can pave the way to top universities. — Điểm thi tốt nghiệp cao có thể mở đường vào các trường đại học hàng đầu.
transcend v
/trænˈsend/
vượt qua, vượt lên trên
True determination helps candidates transcend their personal limitations. — Quyết tâm thực sự giúp các thí sinh vượt lên trên giới hạn cá nhân.
encompass v
/ɪnˈkʌm.pəs/
bao gồm, bao quát
The exam syllabus will encompass both core grammar and advanced reading skills. — Nội dung ôn thi sẽ bao gồm cả ngữ pháp cốt lõi và kỹ năng đọc nâng cao.
outperform v
/ˌaʊt.pəˈfɔːm/
thể hiện tốt hơn, vượt trội
Learners adopting effective study methods easily outperform those relying on rote learning. — Người học áp dụng phương pháp hiệu quả dễ dàng thể hiện tốt hơn những người học vẹt.
quintessential adj
/ˌkwɪn.təˈsen.ʃəl/
tinh túy, điển hình
Persistent practice is the quintessential secret to achieving a high score. — Luyện tập kiên trì là bí quyết điển hình để đạt điểm số cao.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.