Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (Defining and Non-defining Relative Clauses)

Nắm vững cách phân biệt và sử dụng mệnh đề quan hệ xác định và không xác định trong kỳ thi Cambridge PET.

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (Defining and Non-defining Relative Clauses)

1. Đoạn văn mở đầu

Yesterday, I watched Alex, who is a famous streamer, playing games online. He wore a red cardigan which his sister knitted for him. The mascot that represented his gaming team looked very funny. Alex showed us a lucky keyring, which he always carries in his overalls pocket.

2. Phân tích ngữ pháp từ đoạn văn

Trong câu chuyện trên, các phần in đậm là mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Chúng ta hãy cùng phân tích hai loại mệnh đề xuất hiện trong đoạn văn:

3. Phân biệt chi tiết hai loại mệnh đề quan hệ

Đặc điểmMệnh đề quan hệ xác địnhMệnh đề quan hệ không xác định
Tác dụngCung cấp thông tin bắt buộc để xác định danh từ.Bổ sung thông tin phụ (có thể bỏ đi mà câu vẫn rõ nghĩa).
Dấu phẩyKHÔNG dùng dấu phẩy.CÓ dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
Dùng "that"Có thể dùng "that" thay cho who/which.KHÔNG bao giờ dùng "that".
Lược bỏ đại từCó thể lược bỏ who/which/that khi làm tân ngữ.KHÔNG được lược bỏ đại từ quan hệ.

4. Đại từ quan hệ thường gặp trong bài thi Cambridge PET

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Dùng "that" sau dấu phẩy.
Sai: My uncle, that lives in London, is an engineer.
Đúng: My uncle, who lives in London, is an engineer.

Lỗi 2: Lặp lại đại từ tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Sai: The shirt which I bought it yesterday is blue.
Đúng: The shirt which I bought yesterday is blue. (Đã có "which" thay thế cho "the shirt", không dùng thêm "it").

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

streamer n
/ˈstriːmər/
người phát sóng trực tiếp (trên mạng)
He is a famous streamer with millions of followers. — Anh ấy là một người phát sóng trực tiếp nổi tiếng có hàng triệu người theo dõi.
cardigan n
/ˈkɑːrdɪɡən/
áo khoác len dệt mở phía trước
She wore a cozy cardigan over her shirt. — Cô ấy mặc một chiếc áo khoác len ấm áp bên ngoài áo sơ mi.
mascot n
/ˈmæskət/
linh vật
The mascot of our school sports team is a friendly tiger. — Linh vật của đội thể thao trường chúng tôi là một chú hổ thân thiện.
ribbon n
/ˈrɪbən/
dải ruy-băng
She tied a pink ribbon around the gift box. — Cô ấy buộc một dải ruy-băng màu hồng quanh hộp quà.
keyring n
/ˈkiːrɪŋ/
móc chìa khóa
My friend gave me a cute keyring from his holiday trip. — Bạn tớ đã tặng tớ một chiếc móc chìa khóa đáng yêu từ chuyến đi nghỉ của cậu ấy.
overalls n
/ˈoʊvərɔːlz/
quần yếm
The student wore denim overalls for art class. — Bạn học sinh mặc một chiếc quần yếm bò cho giờ học mỹ thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.