Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Cơ bản

Nền tảng A2: Động từ khuyết thiếu (can, could, must, have to, should)

Hướng dẫn cách sử dụng các động từ khuyết thiếu thông dụng trong công việc và đời sống hàng ngày, giúp bạn thể hiện khả năng, lời khuyên và sự bắt buộc một cách chính xác.

Nền tảng A2: Động từ khuyết thiếu (can, could, must, have to, should)

1. Tình huống giao tiếp thực tế

Hãy cùng quan sát đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp tại văn phòng:

David: Hi Lan, could you send me the printout of the monthly report?

Lan: Sure. I can print it now. Should I email you a soft copy as well?

David: Yes, please. You must double-check the total numbers before sending, because we have to present them to the boss at 2 PM.

Dịch nghĩa:

David: Chào Lan, cô có thể gửi cho tôi bản in báo cáo hàng tháng được không?

Lan: Chắc chắn rồi. Tôi có thể in nó ngay bây giờ. Tôi có nên gửi email cho anh một bản mềm nữa không?

David: Có, phiền cô. Cô phải kiểm tra kỹ các con số tổng trước khi gửi nhé, vì chúng ta phải thuyết trình chúng với sếp lúc 2 giờ chiều.

2. Định nghĩa và Cách dùng các động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là các động từ bổ trợ đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên hoặc yêu cầu. Công thức chung ở thể khẳng định là: S + Modal Verb + V-bare (động từ nguyên mẫu).

Dưới đây là chi tiết cách dùng của từng động từ:

Động từ khuyết thiếuChức năng chínhVí dụ thực tế
canDiễn tả khả năng ở hiện tại hoặc lời xin phép/đề nghị thân mật.I can speak English in meetings. (Tôi có thể nói tiếng Anh trong các cuộc họp.)
couldYêu cầu/nhờ vả lịch sự trong công sở hoặc khả năng trong quá khứ.Could you send me the file? (Anh có thể gửi file cho tôi được không?)
mustSự bắt buộc mang tính cá nhân, quy định nghiêm ngặt hoặc kết luận chắc chắn.You must wear a suit for the interview. (Bạn phải mặc âu phục cho buổi phỏng vấn.)
have toSự bắt buộc do hoàn cảnh, lịch trình hoặc quy định khách quan bên ngoài.We have to finish this project by Friday. (Chúng tôi phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
shouldĐưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc khuyến nghị nên làm gì.You should double-check the document. (Bạn nên kiểm tra lại tài liệu.)
A professional woman speaking confidently to her team during a meeting.
"I can speak English in meetings" - Diễn tả khả năng nói tiếng Anh trong họp.

3. Phân biệt sự khác biệt quan trọng trong thể phủ định

  • mustn't (must not): Diễn tả sự cấm đoán, tuyệt đối không được làm. (Ví dụ: You mustn't disclose client data. - Bạn không được tiết lộ dữ liệu khách hàng.)
  • don't / doesn't have to: Diễn tả việc không bắt buộc, làm hay không tùy ý. (Ví dụ: You don't have to work on Saturday. - Bạn không phải làm việc vào thứ Bảy.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi mới học tiếng Anh, người đi làm Việt Nam rất dễ vấp phải các lỗi sau:

  • Lỗi 1: Thêm "to" sau động từ khuyết thiếu.
    Sai: I must to go now.
    Đúng: I must go now.
  • Lỗi 2: Thêm "-s" khi đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it).
    Sai: She cans type very fast.
    Đúng: She can type very fast.
  • Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa "mustn't" (cấm) và "don't have to" (không bắt buộc). Hãy nhớ rằng "don't have to" chỉ có nghĩa là "không cần thiết", không mang tính cấm đoán.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

nametag n
/ˈneɪm.tæɡ/
thẻ tên
Employees must wear a nametag at work. — Nhân viên phải đeo thẻ tên khi làm việc.
printout n
/ˈprɪnt.aʊt/
bản in
You should bring a printout of the report. — Bạn nên mang theo một bản in của báo cáo.
double-check v
/ˌdʌb.əlˈtʃek/
kiểm tra lại lần hai
You should double-check the figures before sending. — Bạn nên kiểm tra lại các con số trước khi gửi.
organizer n
/ˈɔː.ɡən.aɪ.zər/
người tổ chức
Could you contact the organizer today? — Anh có thể liên hệ với người tổ chức trong hôm nay được không?
photocopy v
/ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i/
sao chụp, photo
Can you photocopy this contract for me? — Bạn có thể photo hợp đồng này cho tôi được không?

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.