🌱 Bắt đầu›Ngữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Trung cấp
Nền tảng A2: Động từ + to V và động từ + V-ing trong giao tiếp công sở
Hướng dẫn phân biệt và sử dụng chính xác các cấu trúc Động từ + To-V và Động từ + V-ing trong môi trường công sở, viết email và giao tiếp hàng ngày.
1. Tổng quan về cấu trúc Động từ + To-V và Động từ + V-ing
Trong tiếng Anh công sở, khi hai động từ đi liền nhau, động từ thứ hai sẽ được chia ở dạng to + động từ nguyên thể (To-V) hoặc dạng V-ing (Gerund). Việc lựa chọn dạng nào phụ thuộc hoàn toàn vào động từ đứng trước nó.
2. Các quy tắc và nhóm động từ thường gặp
- Động từ đi với To-V (Định hướng tương lai, ý định, cam kết): Thường diễn tả một hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói, một mong muốn hoặc quyết định trong công việc.
- Ví dụ 1: We desire to expand our market share this quarter. (Chúng tôi khao khát mở rộng thị phần trong quý này.)
- Ví dụ 2: She pretended to agree with the decision during the discussion. (Cô ấy giả vờ đồng ý với quyết định trong suốt buổi thảo luận.)
- Ví dụ 3: Please do not neglect to check the numbers before sending the final report. (Xin đừng quên kiểm tra các số liệu trước khi gửi báo cáo cuối cùng.)
- Động từ đi với V-ing (Hành động đã/đang diễn ra, thái độ, trải nghiệm): Thường diễn tả việc tiếp tục, chấm dứt hoặc thái độ chấp nhận đối với một hoạt động.
- Ví dụ 1: The board will not tolerate arriving late for strategic meetings. (Ban giám đốc sẽ không chấp nhận việc đi trễ trong các cuộc họp chiến lược.)
- Ví dụ 2: They ceased sending paper invoice documents to save costs. (Họ đã ngừng gửi tài liệu hóa đơn giấy để tiết kiệm chi phí.)
- Ví dụ 3: I do not recall receiving your confirmation email yesterday. (Tôi không nhớ là đã nhận được email xác nhận của bạn ngày hôm qua.)
- Động từ đi được với cả To-V và V-ing nhưng khác biệt về nghĩa: Một số động từ thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào dạng động từ theo sau.
- Stop: Stop + To-V (tạm dừng việc đang làm để làm việc khác) trái ngược với Stop + V-ing (dừng hẳn việc đang làm).
Ví dụ: We stopped to discuss the contract. (Chúng tôi dừng tay để thảo luận về hợp đồng.) / We stopped printing physical files. (Chúng tôi dừng hẳn việc in tài liệu giấy.) - Remember / Forget: Remember/Forget + To-V (nhớ/quên phải làm gì trong tương lai) trái ngược với Remember/Forget + V-ing (nhớ/quên việc đã làm trong quá khứ).
Ví dụ: Remember to attach the file. (Hãy nhớ đính kèm tệp.) / I remember attaching the file. (Tôi nhớ là mình đã đính kèm tệp rồi.)
- Stop: Stop + To-V (tạm dừng việc đang làm để làm việc khác) trái ngược với Stop + V-ing (dừng hẳn việc đang làm).
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến do dịch thô từ tiếng Việt:
- Thêm "to" vào sau động từ đi với V-ing: Nói "I tolerate to work extra hours" thay vì câu đúng là "I tolerate working extra hours". Các động từ chỉ thái độ như tolerate, mind, avoid đi trực tiếp với V-ing.
- Bỏ quên "to" khi động từ đi với To-V: Nói "We desire buy new software" thay vì "We desire to buy new software".
- Nhầm lẫn giữa Stop to V và Stop V-ing: Nói "I stopped to send emails" khi muốn diễn đạt "tôi đã ngừng gửi email". Câu đúng phải là "I stopped sending emails".