🌱 Bắt đầu›Ngữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Trung cấp
Nền tảng A2: Liên từ: and, but, so, because, although
Nắm vững cách sử dụng các liên từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và công sở, kèm những lưu ý tránh lỗi sai người Việt hay mắc.
1. Đoạn hội thoại thực tế
Hãy cùng theo dõi cuộc trao đổi giữa hai đồng nghiệp tại văn phòng về công việc thường nhật:
Mr. David: Hi Elena, did you prepare the presentation for tomorrow's meeting?
Elena: Yes, I completed the slides, but I need to review the data again because there were some changes.
Mr. David: Great. Please finish it early, so we can print the materials on time.
Elena: Although I have a lot of deskwork today, I will try to finish it before 4 PM.
2. Cách dùng các liên từ cơ bản
Liên từ (Conjunctions) dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau, giúp câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như viết email công việc.
- And (và): Dùng để bổ sung thông tin hoặc nối các ý tương đồng. Ví dụ: She completed the report and sent it to the manager. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo và gửi nó cho quản lý.)
- But (nhưng): Dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa trái ngược, đối lập. Ví dụ: He was very tired, but he still attended the videoconference. (Anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tham gia cuộc họp qua video.)
- So (vì vậy / do đó): Dùng để chỉ kết quả. Mệnh đề đứng sau so chính là kết quả của hành động trước. Ví dụ: The company lacks manpower, so we need to hire more staff. (Công ty thiếu nhân lực, vì vậy chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên.)
- Because (bởi vì): Dùng để chỉ nguyên nhân. Mệnh đề đứng sau because giải thích lý do cho hành động. Ví dụ: She stayed late at the office because she had too much deskwork. (Cô ấy ở lại văn phòng muộn vì cô ấy có quá nhiều công việc bàn giấy.)
- Although (mặc dù): Dùng để thể hiện sự nhượng bộ, tương phản. Theo sau although luôn là một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ. Ví dụ: Although the workweek was stressful, our team completed all tasks. (Mặc dù tuần làm việc đầy căng thẳng, nhóm chúng tôi vẫn hoàn thành mọi nhiệm vụ.)
3. Bảng tổng hợp vị trí và chức năng
| Liên từ | Ý nghĩa | Chức năng chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| And | Và | Bổ sung thông tin | She checked the file and printed it. |
| But | Nhưng | Chỉ sự đối lập | The service is good, but the price is high. |
| So | Vì vậy | Chỉ kết quả | It was late, so we went home. |
| Because | Bởi vì | Chỉ nguyên nhân | He called because he needed help. |
| Although | Mặc dù | Chỉ sự nhượng bộ | Although it rained, he walked to work. |
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Người học Việt Nam thường vướng lỗi dịch thô từng từ (word-for-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy đặc biệt chú ý hai lỗi rất phổ biến sau:
- Lỗi 1: Dùng đồng thời