Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Trung cấp

Nền tảng A2: Mệnh đề quan hệ: who, which, that

Nắm vững cách nối câu bằng các đại từ quan hệ who, which, that để giao tiếp và viết email công sở ngắn gọn, chính xác.

Nền tảng A2: Mệnh đề quan hệ: who, which, that

1. Hội thoại giao tiếp thực tế

Ms. Hoa: Do you know the staff member who handled this project?

Mr. Binh: Yes, that's Minh. He is using the software which helps us analyze data faster.

Ms. Hoa: Great. Please send me the file that he sent you yesterday.

2. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative clause) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, giúp gộp hai câu đơn thành một câu phức ngắn gọn và chuyên nghiệp hơn trong văn bản công sở hoặc giao tiếp hàng ngày. Các từ who, which, that được gọi là đại từ quan hệ (relative pronouns).

3. Cách sử dụng WHO, WHICH và THAT

Để nối câu chính xác, bạn chỉ cần xác định danh từ đứng trước là người hay vật:

  • WHO: Dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.
    Ví dụ: The evaluator who tested our team was very strict. (Người đánh giá - người mà đã kiểm tra đội chúng tôi - rất nghiêm khắc.)
  • WHICH: Dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc.
    Ví dụ: They visited the storehouse which holds all the products. (Họ đã đến thăm nhà kho cái mà chứa tất cả sản phẩm.)
  • THAT: Dùng thay thế cho cả ngườivật trong mệnh đề quan hệ xác định.
    Ví dụ: He read the dossier that contained the project details. (Anh ấy đã đọc hồ sơ tài liệu cái mà chứa chi tiết dự án.)

4. Bảng tổng hợp cấu trúc

Đại từ quan hệThay thế choVí dụ thực tế công sở
whoNgườiI talked to the manager who approved our budget. (Tôi đã nói chuyện với quản lý người mà đã duyệt ngân sách.)
whichVật / Sự việcThe company uses an intranet which is very secure. (Công ty dùng mạng nội bộ cái mà rất an toàn.)
thatNgười hoặc VậtWe chose a reputable agency that offers good services. (Chúng tôi chọn đại lý uy tín cái mà cung cấp dịch vụ tốt.)
An employee talking with a manager in a modern office.
"I talked to the manager who approved our budget": Nhân viên trao đổi công việc với quản lý.

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong quá trình làm việc và viết email, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến sau:

  • Lỗi lặp lại đại từ tân ngữ (Redundancy): Giữ lại tân ngữ "it", "him", "them" khi đã dùng đại từ quan hệ.
    Sai: The dossier which I read it yesterday was long.
    Đúng: The dossier which I read yesterday was long. (Hồ sơ mà tôi đọc hôm qua rất dài.)
  • Dùng nhầm WHO cho vật hoặc WHICH cho người:
    Sai: The storehouse who stores goods is large.
    Đúng: The storehouse which stores goods is large. (Nhà kho cái mà lưu trữ hàng hóa thì rất lớn.)
  • Quên động từ trong mệnh đề quan hệ:
    Sai: The staff who very helpful answered my email.
    Đúng: The staff who was very helpful answered my email. (Nhân viên - người mà rất nhiệt tình - đã trả lời email của tôi.)
A thick paper dossier document folder resting on a desk.
"The dossier which I read yesterday was long": Tập hồ sơ tài liệu dày trên bàn làm việc.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

intranet n
/ˈɪn.trə.net/
mạng nội bộ
The company uses an intranet that only employees can access. — Công ty sử dụng một mạng nội bộ mà chỉ nhân viên mới có thể truy cập.
reputable adj
/ˈrep.jə.tə.bəl/
có uy tín
We chose a reputable agency that provides good services. — Chúng tôi đã chọn một đại lý có uy tín cung cấp dịch vụ tốt.
dissuade v
/dɪˈsweɪd/
khuyên ngăn
She tried to dissuade the manager who wanted to leave. — Cô ấy đã cố gắng khuyên ngăn vị quản lý người mà muốn nghỉ việc.
storehouse n
/ˈstɔːr.haʊs/
nhà kho
They visited the storehouse which holds all the products. — Họ đã đến thăm nhà kho cái mà chứa tất cả sản phẩm.
evaluator n
/ɪˈvæl.ju.eɪ.tər/
người đánh giá
The evaluator who tested our team was very strict. — Người đánh giá người mà đã kiểm tra đội của chúng tôi rất nghiêm khắc.
dossier n
/ˈdɒs.i.eɪ/
hồ sơ tài liệu
He read the dossier that contained the project details. — Anh ấy đã đọc hồ sơ tài liệu cái mà chứa chi tiết dự án.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.