Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Trung cấp

Nền tảng A2: Used to và thói quen trong quá khứ

Hướng dẫn cách dùng cấu trúc Used to để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ đã kết thúc, phân biệt với các cấu trúc dễ nhầm lẫn trong môi trường công sở.

Nền tảng A2: Used to và thói quen trong quá khứ

1. Cấu trúc Used To và cách dùng cơ bản

Cấu trúc used to + V (nguyên thể) được dùng để diễn tả một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng đã chấm dứt hoàn toàn ở hiện tại.

Công thức cơ bản trong giao tiếp công sở và đời sống hàng ngày:

  • Khẳng định: S + used to + V-bare
  • Phủ định: S + didn't use to + V-bare
  • Nghi vấn: Did + S + use to + V-bare?

Ví dụ:

  • I used to work late every Friday, but now I leave on time. (Tôi đã từng làm tăng ca mỗi thứ Sáu, nhưng giờ tôi về đúng giờ.)
  • We didn't use to hold online meetings before the company moved. (Chúng tôi đã không từng tổ chức họp trực tuyến trước khi công ty chuyển địa điểm.)
  • Did your team use to print hardcopy reports for every client? (Đội của bạn có từng in bản cứng báo cáo cho mỗi khách hàng không?)
A group of colleagues participating in an online video call meeting on a screen.
"hold online meetings": Tổ chức các cuộc họp trực tuyến qua ứng dụng.

2. So sánh Used To và Be Used To

Người đi làm rất dễ nhầm lẫn giữa thói quen đã kết thúc trong quá khứ (used to + V-bare) và sự quen thuộc ở hiện tại (be used to + V-ing/N). Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:

Tiêu chíUsed to + V-bareBe used to + V-ing / Noun
Ý nghĩaĐã từng làm gì (hiện tại KHÔNG làm nữa)Đã quen với việc gì (hiện tại KHÔNG còn thấy lạ lẫm)
Thì áp dụngChỉ dùng cho quá khứChia theo thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai
Ví dụ thực tếOur office used to process orders manually. (Văn phòng từng xử lý đơn hàng thủ công.)She is used to working under high pressure. (Cô ấy đã quen làm việc dưới áp lực cao.)

3. Những lỗi sai phổ biến người Việt thường mắc

Trong giao tiếp công việc, việc sử dụng sai cấu trúc này có thể gây nhầm lẫn. Dưới đây là 3 lỗi cần tránh:

  • Lỗi 1: Giữ nguyên chữ "d" trong "used to" ở câu phủ định và câu hỏi. Khi đã có trợ động từ did/didn't, ta phải đưa động từ về dạng nguyên thể use to. Ví dụ sai: Did you used to manage this project? -> Đúng: Did you use to manage this project?
  • Lỗi 2: Dùng "used to" để diễn tả thói quen ở hiện tại. Cấu trúc này chỉ dành riêng cho quá khứ. Ví dụ sai: I used to check emails every morning now. -> Đúng: I usually check emails every morning now.
  • Lỗi 3: Nhầm lẫn động từ sau "used to" và "be used to". Sau used to dùng V-bare, nhưng sau be used to phải dùng V-ing. Ví dụ sai: I am used to wake up early. -> Đúng: I am used to waking up early.

4. Bài tập thực hành dành cho người đi làm

Hãy chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu giao tiếp công sở dưới đây:

  • 1. Our department (used to / is used to) write reports manually, but now we use modern software.
  • 2. As a senior leader, he is used to (work / working) under high pressure.
  • 3. Did your team (use to / used to) hold daily stand-up meetings in the old office?
Close up of a person hand-writing a business report on paper with a pen.
"write reports manually": Viết các báo cáo bằng tay theo phương pháp thủ công.

Đáp án và giải thích:

  • 1. used to: Diễn tả một thói quen/quy trình trong quá khứ đã ngưng ở hiện tại.
  • 2. working: Đi sau is used to thể hiện việc đã quen với áp lực công việc.
  • 3. use to: Trong câu hỏi có Did, động từ lùi về dạng nguyên thể không có "d".
Ghi nhớ cho dân công sở: Dùng used to + V khi muốn kể về công việc hoặc quy trình cũ đã chấm dứt. Dùng be used to + V-ing khi muốn khẳng định bản thân đã quen thuộc và thích nghi tốt với môi trường làm việc hiện tại.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

formerly adv
/ˈfɔːrmərli/
trước đây
The company formerly used to print all monthly financial reports. — Công ty trước đây từng in tất cả báo cáo tài chính hàng tháng.
manually adv
/ˈmænjuəli/
bằng tay, thủ công
Employees used to track inventory manually before adopting the new software. — Nhân viên từng theo dõi hàng tồn kho bằng tay trước khi áp dụng phần mềm mới.
onsite adj
/ˌɒnˈsaɪt/
trực tiếp tại văn phòng
We used to have onsite training sessions every quarter. — Chúng tôi từng có các buổi đào tạo trực tiếp tại văn phòng mỗi quý.
commuter n
/kəˈmjuːtər/
người đi lại làm việc hàng ngày
Many commuters used to take the train to work before working remotely. — Nhiều người đi làm từng đi tàu điện đến công ty trước khi làm việc từ xa.
typewriter n
/ˈtaɪpraɪtər/
máy đánh chữ
Secretaries used to use typewriters to prepare official letters. — Thư ký từng dùng máy đánh chữ để chuẩn bị các văn bản chính thức.
hardcopy n
/ˈhɑːrdkɑːpi/
bản in giấy, bản cứng
Staff used to file hardcopy documents in large cabinets. — Nhân viên từng lưu trữ các bản in giấy trong những chiếc tủ lớn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.