Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Ngữ pháp·Trung cấp

Ngày đầu đi làm ở nước ngoài: Giới thiệu bản thân và chủ động hỏi nhận việc

Hướng dẫn mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp, mẫu hội thoại thực tế và lưu ý văn hóa công sở giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân và hỏi nhận việc trong ngày đầu làm việc tại nước ngoài.

Ngày đầu đi làm ở nước ngoài: Giới thiệu bản thân và chủ động hỏi nhận việc

1. Hội thoại mẫu: Ngày đầu tiên tại văn phòng mới

Alex: Hi Sarah, good morning! I am Alex, the new software designer joining the team today.

Sarah: Welcome aboard, Alex! Great to meet you. I am Sarah, senior project manager here.

Alex: It is a pleasure to meet you, Sarah. Could you let me know who I should speak with to get started on my initial setup?

Sarah: Absolutely! You can sit at desk 4. I will walk you through our daily routine in a few minutes.

2. Mẫu câu giới thiệu bản thân chuyên nghiệp (Self-Introduction)

Khi đến môi trường làm việc nước ngoài, câu giới thiệu cần ngắn gọn, tự tin và thể hiện sự hào hứng hợp tác. Thay vì chỉ nói tên, bạn nên kết hợp vị trí chuyên môn và thái độ tích cực.

Cấu trúc / Mẫu câuÝ nghĩa & Ngữ cảnh
"Hi everyone, I am [Tên], the new [Vị trí] joining [Tên nhóm/Bộ phận]."Giới thiệu tên và vị trí làm việc ngắn gọn, tự nhiên.
"It is a pleasure to meet you all. I am really looking forward to working with the team."Bày tỏ sự vui mừng và tinh thần sẵn sàng hợp tác.
"I have just moved here from [Tên nước/Thành phố] and I am excited to contribute to our goals."Tạo điểm tựa trò chuyện xã giao (small talk) về xuất thân.

3. Mẫu câu chủ động hỏi nhận việc và hướng dẫn

Trong văn hóa công sở phương Tây, sự chủ động (proactiveness) rất được coi trọng. Đừng ngồi chờ người khác phân công, hãy dùng các câu hỏi lịch sự nhưng thể hiện tinh thần trách nhiệm để xin chỉ thị công việc.

4. Lưu ý văn hóa và lỗi người Việt thường mắc phải

Người Việt Nam khi làm việc tại nước ngoài thường mắc một số sơ suất giao tiếp trong ngày đầu tiên:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

associate n
/əˈsəʊ.si.ət/
đồng nghiệp, cộng sự
familiarize v
/fəˈmɪl.i.ə.raɪz/
làm quen, tìm hiểu
directive n
/daɪˈrek.tɪv/
chỉ thị, hướng dẫn công việc
readily adv
/ˈred.əl.i/
sẵn sàng, dễ dàng
operational adj
/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən.əl/
thuộc vận hành, hoạt động
involve v
/ɪnˈvɒlv/
tham gia vào, liên quan đến

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.