Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi Yes/⁠No và câu hỏi Wh-

Hướng dẫn cách dùng ngữ điệu đi lên ở câu hỏi Yes/No và ngữ điệu đi xuống ở câu hỏi Wh- để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-

Hội thoại mở đầu

Tom: Are you free this afternoon? ↗ (Chiều nay bạn có rảnh không?)

Anna: Yes, I am. What do you want to do? ↘ (Có chứ. Bạn muốn làm gì nào?)

Tom: Do you like playing badminton? ↗ (Bạn có thích chơi cầu lông không?)

Anna: Sure! Where shall we meet? ↘ (Chắc chắn rồi! Chúng ta gặp nhau ở đâu?)

Trong đoạn hội thoại ngắn trên, bạn có chú ý thấy giọng nói của hai nhân vật đi lên hay đi xuống ở cuối mỗi câu hỏi không? Đó chính là ngữ điệu (intonation) trong tiếng Anh. Sử dụng đúng ngữ điệu giúp người nghe hiểu chính xác thái độ và ý định của bạn.

1. Câu hỏi Yes/No: Ngữ điệu đi lên (Rising Intonation ↗)

Câu hỏi Yes/No là dạng câu hỏi mà người nghe có thể trả lời bằng Yes (Có) hoặc No (Không). Khi hỏi loại câu này, bạn cần lên giọng ở từ cuối cùng của câu. Việc nâng giọng ở cuối câu thể hiện rằng bạn đang chờ đợi sự xác nhận thông tin từ người đối thoại.

Câu hỏi Yes/NoCách đọc ngữ điệuNghĩa tiếng Việt
Do you know him?Do you know him↗?Bạn có biết anh ấy không?
Is she a teacher?Is she a teacher↗?Cô ấy có phải là giáo viên không?
Can I help you?Can I help you↗?Tôi có thể giúp gì cho bạn không?

2. Câu hỏi Wh-: Ngữ điệu đi xuống (Falling Intonation ↘)

Câu hỏi Wh- là những câu hỏi bắt đầu bằng các từ hỏi như What, Where, When, Who, Why, How. Khác với câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh- được dùng để thu thập thông tin chi tiết.

Khi đặt câu hỏi Wh-, người nói cần hạ giọng ở từ cuối cùng của câu. Điều này giúp câu hỏi của bạn nghe lịch sự, tự nhiên và đúng tinh thần tìm kiếm thông tin.

Câu hỏi Wh-Cách đọc ngữ điệuNghĩa tiếng Việt
What is your name?What is your name↘?Tên của bạn là gì?
Where do you work?Where do you work↘?Bạn làm việc ở đâu?
How are you today?How are you today↘?Hôm nay bạn thế nào?

Lỗi người Việt thường mắc khi nói ngữ điệu câu hỏi

Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường gặp một số thói quen phát âm sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

voice n
/vɔɪs/
giọng nói
Try to lower your voice at the end of the sentence. — Hãy thử hạ giọng ở cuối câu.
rising adj
/ˈraɪzɪŋ/
đi lên, tăng
Use a rising tone for Yes/No questions. — Sử dụng ngữ điệu đi lên cho câu hỏi Yes/No.
falling adj
/ˈfɔːlɪŋ/
đi xuống, giảm
Wh- questions usually have a falling tone. — Câu hỏi Wh- thường có ngữ điệu đi xuống.
clearly adv
/ˈklɪəli/
một cách rõ ràng
Please speak clearly so everyone can understand. — Xin vui lòng nói một cách rõ ràng để mọi người có thể hiểu.
gently adv
/ˈdʒentli/
một cách nhẹ nhàng
She asked gently about my day. — Cô ấy nhẹ nhàng hỏi thăm về ngày của tôi.
correctly adv
/kəˈrektli/
một cách chính xác
Did you answer all the questions correctly? — Bạn đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác chưa?
easily adv
/ˈiːzəli/
một cách dễ dàng
You can easily learn English intonation with practice. — Bạn có thể dễ dàng học ngữ điệu tiếng Anh nhờ luyện tập.
misunderstand v
/ˌmɪsʌndəˈstænd/
hiểu lầm
Wrong intonation can make people misunderstand you. — Ngữ điệu sai có thể khiến mọi người hiểu lầm bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.