Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🗺️ THCS (tổng hợp)

Ngữ pháp THCS: Câu hỏi đuôi (Tag Questions) và các trường hợp đặc biệt

Nắm vững quy tắc cốt lõi của câu hỏi đuôi và ghi nhớ các trường hợp đặc biệt hay xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh THCS.

Ngữ pháp THCS: Câu hỏi đuôi (Tag Questions) và các trường hợp đặc biệt

Minh and Lan are sitting in the school yard during break time. Lan looks at Minh's drawing and says, "You like anime, don't you?" Minh smiles and replies, "Yes, I do. Let's draw together after class, shall we? You aren't busy, are you?" Lan agrees because she loves art.

1. Phân tích ngữ pháp từ đoạn hội thoại

Trong đoạn thoại trên, các bạn học sinh đã sử dụng Câu hỏi đuôi (Tag Questions) để xác nhận lại thông tin hoặc đưa ra lời mời ngắn gọn. Hãy cùng phân tích 3 câu hỏi đuôi xuất hiện trong đoạn văn trên:

2. Quy tắc chung tạo Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi gồm hai phần: Mệnh đề chínhPhần đuôi (Tag). Quy tắc cốt lõi là ngược dấu giữa hai phần:

Công thức cơ bản của phần đuôi: Trợ động từ / To be + Đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they).

3. Các trường hợp đặc biệt thường gặp trong bài thi THCS

Các đề thi tiếng Anh lớp 6-9 rất hay kiểm tra các trường hợp ngoại lệ sau:

Cấu trúc mệnh đề chínhDạng câu hỏi đuôiVí dụ
I am...aren't I?I am late, aren't I? (Tớ bị trễ rồi phải không?)
Let's + V...shall we?Let's play football, shall we? (Chúng mình đá bóng nhé?)
Mệnh lệnh (Do / Don't...)will you?Open the window, will you? (Mở cửa sổ giúp tớ nhé?)
Từ phủ định (never, hardly, nobody...)Đuôi dạng khẳng định (+)She never lies, does she? (Bạn ấy không bao giờ nói dối đúng không?)
Đại từ chỉ người (nobody, someone...)Dùng đại từ "they" ở đuôiSomebody called me, didn't they? (Có ai đó đã gọi tớ đúng không?)
Đại từ chỉ vật (nothing, something...)Dùng đại từ "it" ở đuôiNothing is wrong, is it? (Không có gì sai sót phải không?)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất dễ mất điểm do thói quen dịch nhẩm từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy chú ý những lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

confirmation n
/ˌkɒnfəˈmeɪʃn/
sự xác nhận
Tag questions are often used to ask for confirmation. — Câu hỏi đuôi thường được dùng để hỏi xin sự xác nhận.
intonation n
/ˌɪntəˈneɪʃn/
ngữ điệu
Your intonation can change the meaning of a tag question. — Ngữ điệu của bạn có thể làm thay đổi nghĩa của câu hỏi đuôi.
exception n
/ɪkˈsepʃn/
ngoại lệ
There are several special exceptions in tag questions. — Có một vài ngoại lệ đặc biệt trong câu hỏi đuôi.
uncertain adj
/ʌnˈsɜːtn/
không chắc chắn
She felt uncertain about her test results. — Cô ấy cảm thấy không chắc chắn về kết quả bài kiểm tra của mình.
impatient adj
/ɪmˈpeɪʃnt/
nôn nóng, thiếu kiên nhẫn
Don't be impatient while waiting for the school bus. — Đừng nôn nóng trong khi chờ xe buýt trường.
negative adj
/ˈneɡətɪv/
phủ định
If the main statement is positive, the tag is negative. — Nếu phát biểu chính là khẳng định, phần đuôi sẽ là phủ định.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.