Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Ngữ pháp tiếng Anh Beginner: Cách dùng Should và Shouldn't để đưa ra lời khuyên

Hướng dẫn chi tiết cấu trúc, cách sử dụng động từ khuyết thiếu Should và Shouldn't trong tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu, kèm ví dụ và lỗi thường gặp.

Ngữ pháp tiếng Anh Beginner: Cách dùng Should và Shouldn't để đưa ra lời khuyên

1. Should và Shouldn't là gì?

Trong tiếng Anh, shouldshouldn't (dạng viết tắt của should not) là các động từ khuyết thiếu (modal verbs) rất phổ biến. Chúng ta dùng should khi muốn đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc diễn tả một hành động nên làm. Nguồn gốc của từ này giúp người nói thể hiện ý kiến một cách lịch sự. Nguồn ngược lại, shouldn't được dùng để khuyên ai đó không nên thực hiện một điều gì đó.

2. Cấu trúc câu với Should và Shouldn't

Động từ khuyết thiếu có cấu trúc vô cùng đơn giản vì động từ đi sau luôn ở dạng nguyên thể không chia.

Thể câuCông thứcVí dụ
Khẳng định (+)S + should + V (nguyên thể)A user should begin with code. (Người dùng nên bắt đầu với mã code.)
Phủ định (-)S + shouldn't + V (nguyên thể)A user shouldn't lose hope. (Người dùng không nên mất hy vọng.)
Nghi vấn (?)Should + S + V (nguyên thể)?Should a program include video? (Một chương trình có nên bao gồm video không?)

3. Cách sử dụng cụ thể

Chúng ta áp dụng shouldshouldn't trong những ngữ cảnh chính sau:

Ví dụ bổ sung:

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Khi học cấu trúc này, người Việt thường gặp một số lỗi phổ biến như sau:

Ghi nhớ nhanh: Công thức cốt lõi là S + should / shouldn't + V-bare. Động từ đứng ngay sau shoulder/shouldn't luôn giữ nguyên thể!

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

should v
/ʃʊd/
nên (động từ khuyết thiếu)
A user should begin with code. — Người dùng nên bắt đầu với mã code.
shouldn't v
/ˈʃʊd.ənt/
không nên (động từ khuyết thiếu)
A user shouldn't lose hope. — Người dùng không nên mất hy vọng.
human n
/ˈhjuː.mən/
con người
Humans should separate pages. — Con người nên phân tách các trang.
system n
/ˈsɪs.təm/
hệ thống
A system shouldn't cause trouble. — Một hệ thống không nên gây ra rắc rối.
remove v
/rɪˈmuːv/
loại bỏ, xóa bỏ
A system should remove trouble. — Một hệ thống nên loại bỏ rắc rối.
begin v
/bɪˈɡɪn/
bắt đầu
A user should begin now. — Người dùng nên bắt đầu ngay bây giờ.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác